proteger
/pɾuˈtɛʒeɾ/
bảo vệ
Intermediário (B1)
Significado "proteger" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Defender alguém ou alguma coisa de perigo ou dano.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de proteger os meus filhos dos perigos do mundo."
"Tôi cần bảo vệ con cái mình khỏi những nguy hiểm của thế giới."
"É importante proteger a nossa privacidade online."
"Điều quan trọng là bảo vệ sự riêng tư của chúng ta trên mạng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Ex: 'Vou proteger-te' (Tôi sẽ bảo vệ bạn).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | protejo |
Eu protejo os meus filhos do perigo.
(Tôi bảo vệ con cái tôi khỏi nguy hiểm.) |
| Tu | proteges | |
| Ele/Você | protege | |
| Nós | protegemos | |
| Eles/Vocês | protegem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | protegi |
Eu protegi o meu amigo de um ataque.
(Tôi đã bảo vệ bạn tôi khỏi một cuộc tấn công.) |
| Tu | protegeste | |
| Ele/Você | protegeu | |
| Nós | protegemos | |
| Eles/Vocês | protegeram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | protegia |
Quando era criança, eu protegia os animais da rua.
(Khi còn bé, tôi thường bảo vệ những con vật trên đường phố.) |
| Tu | protegias | |
| Ele/Você | protegia | |
| Nós | protegíamos | |
| Eles/Vocês | protegiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu protegeres a tua pele do sol, terás menos rugas no futuro."Nếu bạn bảo vệ làn da của bạn khỏi ánh nắng mặt trời, bạn sẽ có ít nếp nhăn hơn trong tương lai.Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo'. 'Protegeres' là dạng chia ngôi 'tu' ở thì 'Futuro do Conjuntivo'. Lưu ý sự khác biệt so với 'proteges' (Presente do Conjuntivo).
-
"Quando eles protegerem a floresta, o ar ficará mais puro."Khi họ bảo vệ khu rừng, không khí sẽ trở nên trong lành hơn.'Protegerem' là dạng chia ngôi 'eles' ở thì 'Futuro do Conjuntivo'. Mệnh đề 'Quando' (Khi) thường đi kèm với 'Futuro do Conjuntivo' để diễn tả hành động có tính điều kiện hoặc thời gian trong tương lai.
-
"Caso eu proteger o meu investimento, ficarei mais tranquilo financeiramente."Trong trường hợp tôi bảo vệ khoản đầu tư của mình, tôi sẽ cảm thấy yên tâm hơn về mặt tài chính.'Proteger' là dạng chia ngôi 'eu' ở thì 'Futuro do Conjuntivo'. Mệnh đề 'Caso' (Trong trường hợp) thường được dùng với 'Futuro do Conjuntivo' để diễn tả một khả năng hoặc điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a proteger o teu irmão mais novo dos valentões da escola. É importante seres corajoso!"Em đang bảo vệ đứa em trai khỏi bọn bắt nạt ở trường. Điều quan trọng là em phải dũng cảm!Sử dụng 'estar a proteger' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' được dùng để diễn tả tính chất (dũng cảm). Ngôi 'tu' được sử dụng với dạng động từ tương ứng.
-
"Nós estamos a proteger esta floresta porque ela é vital para o nosso ecossistema. Devemos ser responsáveis."Chúng tôi đang bảo vệ khu rừng này vì nó rất quan trọng đối với hệ sinh thái của chúng ta. Chúng ta phải có trách nhiệm.'Estar a proteger' chỉ hành động đang diễn ra. 'Ser' diễn tả tính chất (quan trọng) và trách nhiệm. Chia động từ 'ser' và 'estar' tương ứng với ngôi 'nós'.
-
"O governo está a proteger os cidadãos vulneráveis, mas é essencial ser transparente nas suas ações. Dá-se prioridade a quem mais precisa."Chính phủ đang bảo vệ những công dân dễ bị tổn thương, nhưng điều cần thiết là phải minh bạch trong các hành động của mình. Ưu tiên được trao cho những ai cần nhất.'Estar a proteger' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' dùng để diễn tả tính chất (minh bạch). 'Dá-se' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và cấu trúc bị động. Lưu ý cách chia động từ 'ser' và 'estar' cho ngôi 'o governo' (tương đương 'ele').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
