(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gratidão
B1
Nome Feminino B1 Cảm xúc, Tâm lý học

gratidão

[ɡɾɐtiˈðɐ̃w̃]
lòng biết ơn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gratidão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de reconhecimento e apreço por um benefício recebido; qualidade de ser grato.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lòng biết ơn, sự biết ơn; trạng thái hoặc phẩm chất của việc cảm thấy biết ơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a sentir muita gratidão por toda a ajuda que me deste."

    "Tôi đang cảm thấy rất biết ơn vì tất cả sự giúp đỡ mà bạn đã dành cho tôi."

  • "A gratidão é uma virtude importante."

    "Lòng biết ơn là một đức tính quan trọng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: gratidões. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gratidões
As gratidões que sentimos pelas pequenas coisas da vida.
(Những lòng biết ơn mà chúng ta cảm nhận được từ những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gratidãozinha
Uma gratidãozinha por teres vindo.
(Một chút lòng biết ơn vì bạn đã đến.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)