(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grego
B1
adjetivo (Masculino) B1 Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ

grego

[ˈɡɾe.ɡu]
thuộc về Hy Lạp cổ đại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "grego" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à Grécia, aos seus habitantes ou à sua língua, especialmente no período anterior ao Império Romano.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về Hy Lạp, người dân hoặc ngôn ngữ của nó, đặc biệt là trong giai đoạn trước Đế chế La Mã.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A arquitetura grega antiga é famosa pela sua beleza e proporção."

    "Kiến trúc Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với vẻ đẹp và tỷ lệ của nó."

  • "Estou a estudar a história da Grécia Antiga."

    "Tôi đang học lịch sử Hy Lạp cổ đại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

helénico(thuộc về Hy Lạp cổ đại (văn chương))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Para substantivos masculinos, o plural é 'gregos'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gregos
Os alunos portugueses estudam os filósofos gregos.
(Học sinh Bồ Đào Nha nghiên cứu các nhà triết học Hy Lạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) greguinho
Um pequeno toque greguinho na decoração.
(Một chút nét Hy Lạp nhỏ trong trang trí.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este vinho grego é mais encorpado do que aquele, mas ambos são deliciosos."
    Loại rượu vang Hy Lạp này đậm đà hơn loại kia, nhưng cả hai đều ngon.
    So sánh hơn của tính từ 'encorpado' (đậm đà). Tính từ 'grego' bổ nghĩa cho 'vinho'. Không dùng 'mais...que' mà dùng 'mais...do que' theo chuẩn PT-PT.
  • "A cultura grega antiga está a ser estudada cada vez mais profundamente pelos historiadores."
    Văn hóa Hy Lạp cổ đại đang được các nhà sử học nghiên cứu ngày càng sâu sắc hơn.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ser estudada') diễn tả hành động đang diễn ra ở dạng bị động. 'Profundamente' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'estudar'. 'Grega' là tính từ, bổ nghĩa cho 'cultura'.
  • "Tu és o aluno mais dedicado ao estudo do grego antigo que eu conheço. Dá-te os parabéns!"
    Em là học sinh chuyên tâm nhất với việc học tiếng Hy Lạp cổ đại mà anh biết. Anh chúc mừng em!
    So sánh nhất tuyệt đối (o mais dedicado). Ngôi 'tu' được sử dụng (chia động từ 'és'). Cấu trúc 'Dá-te os parabéns!' (Chúc mừng em) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu câu. Tính từ 'grego' bổ nghĩa cho 'estudo'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, irei a Atenas visitar os templos gregos e maravilhar-me-ei com a sua arquitetura."
    Ngày mai, tôi sẽ đến Athens tham quan các ngôi đền Hy Lạp và chiêm ngưỡng kiến trúc của chúng.
    Sử dụng 'irei' (ir + futuro do indicativo) cho ngôi 'eu' (tôi) và 'maravilhar-me-ei' (maravilhar + futuro do indicativo) với vị trí đại từ 'me' theo quy tắc enclisis (đại từ gắn liền phía sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Templos gregos' (các ngôi đền Hy Lạp) sử dụng 'gregos' làm tính từ.
  • "Se estudares diligentemente, tu serás um especialista em filosofia grega e poderás lecionar numa universidade."
    Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ trở thành một chuyên gia về triết học Hy Lạp và có thể giảng dạy tại một trường đại học.
    Sử dụng 'serás' (ser + futuro do indicativo) cho ngôi 'tu' (bạn). 'Filosofia grega' (triết học Hy Lạp) sử dụng 'grega' làm tính từ, hòa hợp giống cái với 'filosofia'. Lưu ý ngôi 'tu' chia động từ khác với 'você'.
  • "Dentro de um ano, estarei a viver numa ilha grega e a escrever um livro sobre a sua história antiga. Dar-te-ei notícias em breve!"
    Trong vòng một năm, tôi sẽ đang sống trên một hòn đảo Hy Lạp và viết một cuốn sách về lịch sử cổ đại của nó. Tôi sẽ sớm cho bạn biết tin tức!
    Sử dụng 'estarei a viver' (estar a + infinitivo, thì tương lai đơn) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). 'Ilha grega' (hòn đảo Hy Lạp) sử dụng 'grega' làm tính từ, hòa hợp giống cái với 'ilha'. 'Dar-te-ei' (dar + futuro do indicativo) sử dụng enclisis (đại từ gắn liền phía sau động từ) và 'te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho bạn).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era mais novo, tu estavas sempre a ler livros de história grega. Adorava a mitologia e os heróis."
    Khi còn nhỏ, mày lúc nào cũng đọc sách lịch sử Hy Lạp. Tao rất thích thần thoại và các anh hùng.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estavas a ler, adorava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a ler) được dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động đọc. Ngôi 'tu' được sử dụng với cách chia động từ tương ứng (estavas, adorava).
  • "Naquela altura, a influência grega via-se em muitos aspetos da cultura portuguesa; todos estávamos a estudar os clássicos."
    Vào thời điểm đó, ảnh hưởng của Hy Lạp được nhìn thấy trong nhiều khía cạnh của văn hóa Bồ Đào Nha; tất cả chúng ta đều đang học các tác phẩm kinh điển.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (via-se, estávamos a estudar) để mô tả một tình huống đang diễn ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estávamos a estudar) nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Via-se' là một ví dụ về cách sử dụng đại từ phản thân với động từ.
  • "Antes da crise, tu tinhas um restaurante grego favorito e estavas sempre a comer lá. Dava-te prazer provar a gastronomia helénica."
    Trước khủng hoảng, mày có một nhà hàng Hy Lạp yêu thích và lúc nào cũng ăn ở đó. Việc nếm thử ẩm thực Hy Lạp mang lại cho mày niềm vui.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (tinhas, estavas a comer, dava) để mô tả thói quen và trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a comer) nhấn mạnh tính liên tục của hành động ăn. 'Dava-te' là một ví dụ về vị trí của đại từ tân ngữ (enclisis) sau động từ, vì câu bắt đầu bằng một trạng từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)