grupo etário
ˈɡɾupu iˈtaɾiu
nhóm tuổi
Intermediário (B1)
Significado "grupo etário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo de pessoas com idades semelhantes, geralmente usado para fins estatísticos ou sociológicos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm tuổi, thường được sử dụng cho các mục đích thống kê hoặc xã hội học.
Exemplos (Ví dụ)
"Este estudo analisa os diferentes comportamentos por grupo etário."
"Nghiên cứu này phân tích các hành vi khác nhau theo nhóm tuổi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Cụm danh từ này có nghĩa đen là 'nhóm tuổi'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | grupos etários |
Os grupos etários mais jovens estão a utilizar mais as redes sociais.
(Các nhóm tuổi trẻ đang sử dụng mạng xã hội nhiều hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | grupinho etário |
Um grupinho etário muito específico prefere este tipo de música.
(Một nhóm tuổi rất cụ thể thích loại nhạc này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Neste estudo, o grupo etário mais jovem está a revelar-se o mais interessado em novas tecnologias."Trong nghiên cứu này, nhóm tuổi trẻ nhất đang cho thấy họ là nhóm quan tâm nhất đến công nghệ mới.Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinito' (está a revelar-se) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Mais interessado' là so sánh hơn nhất.
-
"O grupo etário dos 65+ é, por norma, o menos ativo fisicamente, mas tu estás a provar que és mais forte do que a maioria deles."Nhóm tuổi 65+ thường là nhóm ít vận động thể chất nhất, nhưng bạn đang chứng minh rằng bạn khỏe hơn phần lớn họ.'Menos ativo' là so sánh kém nhất. 'Mais forte do que' là so sánh hơn. Lưu ý chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és) và dùng 'estar a provar' thay vì 'provando'.
-
"Estes grupos etários são tão diferentes em termos de hábitos de consumo que se torna difícil criar campanhas de marketing eficazes para todos eles."Những nhóm tuổi này khác nhau đến mức về thói quen tiêu dùng, đến nỗi việc tạo ra các chiến dịch marketing hiệu quả cho tất cả họ trở nên khó khăn.Ví dụ này sử dụng 'tão diferentes que' (khác nhau đến mức) để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nhóm tuổi ('grupos etários' - số nhiều).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, que pertences a um grupo etário jovem, estás a usar as redes sociais frequentemente?"Bạn, người thuộc một nhóm tuổi trẻ, có đang sử dụng mạng xã hội thường xuyên không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) đi kèm chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a usar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' ở đây là đại từ quan hệ, nối mệnh đề phụ với 'tu'.
-
"Nós, do grupo etário sénior, estamos a aprender a usar os computadores para nos mantermos conectados com a família."Chúng tôi, thuộc nhóm tuổi cao niên, đang học cách sử dụng máy tính để giữ liên lạc với gia đình.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) đi kèm chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós' (estamos) và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estamos a aprender') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nos' là đại từ phản thân, đặt trước động từ 'manter'.
-
"Eles, pertencendo a diferentes grupos etários, estão a discutir as implicações da reforma da segurança social; estão a fazê-lo acaloradamente."Họ, thuộc các nhóm tuổi khác nhau, đang thảo luận về những tác động của việc cải cách an sinh xã hội; họ đang làm điều đó một cách sôi nổi.Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều) đi kèm chia động từ 'estar' ở ngôi 'eles' (estão) và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estão a discutir', 'estão a fazê-lo') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'A fazê-lo' có nghĩa là 'đang làm điều đó', với 'lo' là đại từ chỉ định thay thế cho 'discutir as implicações'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
