faixa etária
[ˈfajʃɐ iˈtaɾiɐ]
khoảng tuổi
Intermediário (B1)
Significado "faixa etária" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Intervalo de idades considerado para fins estatísticos, de estudo ou de análise demográfica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoảng tuổi, độ tuổi; khoảng cách giữa các độ tuổi trong một nhóm hoặc quần thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Este estudo analisa o impacto da inflação em diferentes faixas etárias."
"Nghiên cứu này phân tích tác động của lạm phát đối với các khoảng tuổi khác nhau."
"A faixa etária predominante nesta empresa é dos 25 aos 35 anos."
"Khoảng tuổi chiếm ưu thế trong công ty này là từ 25 đến 35 tuổi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | faixas etárias |
As faixas etárias mais jovens são as mais afetadas pela doença.
(Các nhóm tuổi trẻ hơn là những nhóm bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi bệnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | faixinha etária |
Para uma faixinha etária tão reduzida, a resposta foi surpreendente.
(Đối với một nhóm tuổi nhỏ như vậy, phản ứng thật đáng ngạc nhiên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Na próxima década, a faixa etária dos 65+ estará a aumentar significativamente em Portugal, o que nos dará muito que pensar sobre as políticas de apoio social."Trong thập kỷ tới, nhóm tuổi 65+ sẽ tăng đáng kể ở Bồ Đào Nha, điều này sẽ cho chúng ta nhiều điều phải suy nghĩ về các chính sách hỗ trợ xã hội.'Estará a aumentar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ở thì tương lai đơn, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Nos dará' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"Se tu fores um estudante universitário, verás que a faixa etária mais comum na universidade estará a ser entre os 18 e os 25 anos."Nếu bạn là một sinh viên đại học, bạn sẽ thấy rằng nhóm tuổi phổ biến nhất ở trường đại học sẽ nằm trong khoảng từ 18 đến 25 tuổi.'Fores' là dạng chia động từ 'ir' (đi) ở ngôi 'tu' (bạn) trong mệnh đề điều kiện (subjunctive). 'Estará a ser' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ở thì tương lai đơn, diễn tả trạng thái đang diễn ra trong tương lai. Văn phong thân mật dùng 'tu' thay vì 'você'.
-
"Acredito que as faixas etárias mais jovens estarão a usar cada vez mais as redes sociais no futuro, o que trará novos desafios para a privacidade."Tôi tin rằng các nhóm tuổi trẻ hơn sẽ ngày càng sử dụng mạng xã hội nhiều hơn trong tương lai, điều này sẽ mang lại những thách thức mới cho quyền riêng tư.'Estarão a usar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ở thì tương lai đơn, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Sử dụng 'faixas etárias' vì chủ ngữ là số nhiều.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Na faixa etária dos 20 aos 30 anos, tu foste a maioria a votar nas eleições de 2020."Trong độ tuổi từ 20 đến 30, bạn (số nhiều) đã là phần lớn bỏ phiếu trong cuộc bầu cử năm 2020.Chia động từ 'ir' (foste) ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu' (số nhiều - các bạn). Lưu ý 'faixa etária' được sử dụng để chỉ nhóm tuổi cụ thể.
-
"Eu sei que, na tua faixa etária, tu deste prioridade à educação; investiste muito nos teus estudos."Tôi biết rằng, trong độ tuổi của bạn, bạn đã ưu tiên cho giáo dục; bạn đã đầu tư rất nhiều vào việc học của bạn.Thì Pretérito Perfeito Simples của 'dar' (deste) và 'investir' (investiste) được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách sử dụng ngôi 'tu' thân mật.
-
"Na faixa etária dos 65+, a senhora foi a que mais tempo dedicou ao voluntariado, durante a pandemia."Trong độ tuổi 65+, bà là người dành nhiều thời gian nhất cho công việc tình nguyện trong suốt đại dịch.Động từ 'ir' (foi) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'a senhora' (bà, ngài - trang trọng). 'Faixa etária' ở đây chỉ nhóm tuổi trên 65. Lưu ý cách sử dụng danh xưng lịch sự.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Na minha escola, a maioria dos alunos pertence à faixa etária dos 10 aos 12 anos. A vossa faixa etária é diferente."Ở trường tôi, phần lớn học sinh thuộc nhóm tuổi từ 10 đến 12. Nhóm tuổi của các em khác.Câu này sử dụng 'minha' (của tôi) và 'vossa' (của các em) để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'escola' và 'faixa etária'. 'Vossa' là đại từ sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (các em/các bạn), sử dụng trong văn phong thân mật.
-
"A nossa análise demográfica está a mostrar que a faixa etária mais representada é a dos 25 aos 34 anos. Esta é a vossa área de estudo?"Phân tích nhân khẩu học của chúng tôi đang cho thấy nhóm tuổi được đại diện nhiều nhất là từ 25 đến 34 tuổi. Đây có phải là lĩnh vực nghiên cứu của các bạn?Ở đây, 'nossa' (của chúng tôi) bổ nghĩa cho 'análise demográfica', và 'vossa' (của các bạn) bổ nghĩa cho 'área de estudo', thể hiện sự sở hữu. Cấu trúc 'está a mostrar' (đang cho thấy) là continuous aspect chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"As tuas preocupações com a faixa etária dos idosos são válidas. O meu trabalho também se concentra nessas faixas etárias."Những lo lắng của bạn về nhóm tuổi người cao tuổi là hoàn toàn chính đáng. Công việc của tôi cũng tập trung vào những nhóm tuổi đó.'Tuas' (của bạn) là hạn định từ sở hữu số nhiều ngôi thứ hai số ít, đi với 'preocupações'. 'Meu' (của tôi) bổ nghĩa cho 'trabalho'. Lưu ý cách chia động từ tương ứng với 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). 'se concentra' tuân thủ quy tắc đặt đại từ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Na faixa etária dos 18 aos 25 anos, tu estás a estudar na universidade e a preparar o teu futuro."Trong độ tuổi từ 18 đến 25, bạn đang học đại học và chuẩn bị cho tương lai của bạn.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a estudar', 'estás a preparar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'teu' sở hữu cách đi với 'futuro'.
-
"Observamos que, em todas as faixas etárias, a população portuguesa está a envelhecer progressivamente."Chúng tôi nhận thấy rằng, ở tất cả các nhóm tuổi, dân số Bồ Đào Nha đang già đi một cách dần dần.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a envelhecer') diễn tả quá trình đang diễn ra (dân số đang già đi). Không sử dụng gerundio ('envelhecendo') như trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
-
"Dá-me os dados demográficos detalhados por faixas etárias, por favor. Preciso deles para o relatório que estou a fazer."Làm ơn cho tôi dữ liệu nhân khẩu học chi tiết theo nhóm tuổi. Tôi cần chúng cho báo cáo mà tôi đang làm.Câu bắt đầu bằng 'Dá-me' (Enclisis - vị trí đại từ đặt sau động từ) tuân thủ quy tắc Bồ Đào Nha. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a fazer') diễn tả hành động đang thực hiện. 'deles' là đại từ chỉ định cho 'dados demográficos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
