guerreiro
[ɡɨˈʁɐjɾu]
chiến binh
Intermediário (B1)
Significado "guerreiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Indivíduo que participa em guerras ou combates.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người, đặc biệt là trong quá khứ, chiến đấu dũng cảm trong một cuộc chiến.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele era um guerreiro corajoso a lutar pelo seu povo."
"Anh ấy là một chiến binh dũng cảm chiến đấu cho dân tộc của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: guerreiros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | guerreiros |
Os guerreiros lusitanos eram conhecidos pela sua bravura.
(Những chiến binh Lusitania nổi tiếng vì sự dũng cảm của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | guerreirinho |
O João brincava a ser um guerreirinho no quintal.
(João chơi giả làm một chiến binh nhỏ trong sân sau.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu és um guerreiro corajoso. Estás a lutar pela tua honra."Bạn là một chiến binh dũng cảm. Bạn đang chiến đấu vì danh dự của mình.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kèm chia động từ 'ser' (és) cho thân mật. Cấu trúc 'estar a lutar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Os guerreiros medievais estavam a usar armaduras pesadas e espadas afiadas."Các chiến binh thời trung cổ đang mặc áo giáp nặng và sử dụng kiếm sắc.'Guerreiros' là dạng số nhiều của 'guerreiro'. 'Estavam a usar' là thì quá khứ tiếp diễn (past continuous), diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ.
-
"Dá-me a força de um guerreiro para superar os desafios que estou a enfrentar."Hãy cho tôi sức mạnh của một chiến binh để vượt qua những thử thách mà tôi đang đối mặt.Vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu. 'Estou a enfrentar' thể hiện hành động đang đối mặt. 'Guerreiro' là danh từ giống đực, số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
