combatente
/kõ.baˈtẽ.tɨ/
chiến sĩ
Intermediário (B1)
Significado "combatente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Indivíduo que combate ou está preparado para combater, especialmente num conflito armado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người chiến đấu, đặc biệt là một võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp hoặc một người lính.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um combatente experiente nas forças armadas."
"Anh ấy là một chiến sĩ dày dạn kinh nghiệm trong lực lượng vũ trang."
"Os combatentes lutaram bravamente para defender a sua terra."
"Các chiến sĩ đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ quê hương của họ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chú ý: Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | combatentes |
Os combatentes regressaram da guerra.
(Những người lính đã trở về từ cuộc chiến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | combatentinho |
Ele era um combatentinho corajoso.
(Anh ấy là một chiến binh nhỏ dũng cảm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-me o general que os combatentes estão a defender a fronteira com bravura."Vị tướng nói với tôi rằng các chiến binh đang bảo vệ biên giới một cách dũng cảm.Cách dùng 'disse-me' (đại từ 'me' sau động từ 'disse' - ênclise) là quy tắc chuẩn. 'Estão a defender' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra).
-
"Se fores um combatente, dir-te-ei para cumprires as ordens sem questionar."Nếu mày là một chiến binh, tao sẽ bảo mày tuân thủ mệnh lệnh mà không thắc mắc.Sử dụng 'dir-te-ei' (ênclise, đại từ 'te' sau 'dir'). 'Fores' là chia động từ 'ser' ở subjuntivo (ngôi 'tu').
-
"Dá-se aos combatentes todo o apoio logístico necessário para o sucesso da missão."Người ta cung cấp cho các chiến binh tất cả sự hỗ trợ hậu cần cần thiết cho sự thành công của nhiệm vụ.'Dá-se' bắt đầu câu với ênclise (đại từ 'se' sau 'dá'). Lưu ý cấu trúc câu bị động (được thực hiện bởi 'người ta').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
