destreza
[dɨʃˈtɾezɐ]
sự khéo léo
Intermediário (B1)
Significado "destreza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Habilidade e rapidez na execução de algo, especialmente com as mãos ou o intelecto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khéo léo, tài giỏi (trong việc sử dụng tay hoặc trí óc).
Exemplos (Ví dụ)
"Ele mostrou grande destreza ao resolver o problema."
"Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời khi giải quyết vấn đề."
"A pianista tocou com destreza e paixão."
"Nghệ sĩ piano chơi với sự khéo léo và đam mê."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | destrezas |
As destrezas dos ginastas eram impressionantes.
(Sự khéo léo của các vận động viên thể dục dụng cụ thật ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | destrezinha |
Com uma destrezinha, ela abriu o cadeado.
(Với một chút khéo léo, cô ấy đã mở được cái khóa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu demonstras uma destreza notável a resolver problemas complexos. Estás a surpreender todos com a tua capacidade."Bạn thể hiện một sự khéo léo đáng chú ý trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp. Bạn đang làm mọi người ngạc nhiên với khả năng của bạn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'Tu'. 'Estás a surpreender' là cấu trúc Continuous Aspect (ESTAR A + INFINITIVE) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós admiramos as vossas destrezas na arte da negociação. Estais a ser uns mestres nisso!"Chúng tôi ngưỡng mộ sự khéo léo của các bạn trong nghệ thuật đàm phán. Các bạn đang trở thành những bậc thầy trong lĩnh vực này!'Vossas destrezas' thể hiện sự sở hữu của ngôi 'vós' (các bạn) đối với kỹ năng. 'Estais a ser' là dạng Continuous Aspect chia theo ngôi 'vós'.
-
"Eu tenho destreza para aprender línguas rapidamente. Estou a estudar português e adoro!"Tôi có sự khéo léo trong việc học ngôn ngữ một cách nhanh chóng. Tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha và tôi rất thích nó!'Eu tenho destreza' - Tôi có sự khéo léo, sử dụng động từ 'ter' (có). 'Estou a estudar' là cấu trúc Continuous Aspect cho ngôi 'Eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
