(Vị trí top_banner)
Hình minh họa habilitado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Công nghệ thông tin, Quản lý, Tổng quát

habilitado

/ɐ.βi.liˈta.du/
đã kích hoạt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "habilitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu habilitação ou permissão para fazer algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được trao phương tiện hoặc cơ hội để làm điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João foi habilitado a conduzir depois de ter passado no exame."

    "João đã được phép lái xe sau khi vượt qua kỳ thi."

  • "A empresa foi habilitada a participar no concurso público."

    "Công ty đã được trao quyền tham gia đấu thầu công khai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

inabilitado(không đủ điều kiện)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: habilitada; số nhiều: habilitados/habilitadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) habilitados
Os candidatos foram habilitados para a próxima fase.
(Các ứng viên đã đủ điều kiện cho vòng tiếp theo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) habilitadinho
Um curso habilitadinho para iniciantes.
(Một khóa học nhỏ phù hợp cho người mới bắt đầu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O João já está habilitado e tem estado a conduzir o autocarro desde a semana passada. Ele foi aceite na empresa depois de ter sido eleito o melhor candidato."
    João đã đủ điều kiện và đang lái xe buýt từ tuần trước. Anh ấy đã được nhận vào công ty sau khi được bầu là ứng cử viên tốt nhất.
    Sử dụng 'estar a conduzir' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Aceite' và 'eleito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'aceitar' và 'eleger'. 'Ele foi aceite' sử dụng cấu trúc bị động với 'ser + particípio passado'.
  • "Tu estás habilitado a votar nestas eleições depois de teres sido inscrito no recenseamento eleitoral. Dá-te a oportunidade de escolher o futuro do país!"
    Bạn đủ điều kiện để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này sau khi đã đăng ký vào danh sách cử tri. Hãy cho bạn cơ hội để chọn tương lai của đất nước!
    'Estás habilitado' sử dụng 'estar' + tính từ, diễn tả trạng thái. 'Dá-te' (thay vì 'Te dá') tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Inscrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'inscrever'.
  • "A Maria foi habilitada a exercer advocacia depois de ter sido aprovada no exame da Ordem dos Advogados. Agora, ela está a defender os direitos dos cidadãos."
    Maria đã đủ điều kiện hành nghề luật sư sau khi được chấp thuận trong kỳ thi của Đoàn Luật sư. Bây giờ, cô ấy đang bảo vệ quyền của công dân.
    'Aprovada' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'aprovar', được chia theo giống cái để phù hợp với chủ ngữ 'A Maria'. Cấu trúc 'estar a defender' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)