(Vị trí top_banner)
Hình minh họa qualificado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Quản lý nhân sự

qualificado

/kwɐ.li.fiˈka.ðu/
đội ngũ nhân viên có trình độ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "qualificado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem as qualidades ou habilidades necessárias para uma determinada função ou tarefa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có phẩm chất, thành tích, v.v., phù hợp với một người cho một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A nossa equipa é composta por profissionais altamente qualificados."

    "Đội ngũ của chúng tôi bao gồm các chuyên gia có trình độ cao."

  • "Ele é um candidato qualificado para o cargo de gerente."

    "Anh ấy là một ứng cử viên đủ tiêu chuẩn cho vị trí quản lý."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: qualificada, dạng số nhiều giống đực: qualificados, dạng số nhiều giống cái: qualificadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) qualificados
Os trabalhadores qualificados são essenciais para o crescimento da empresa.
(Những công nhân lành nghề rất cần thiết cho sự phát triển của công ty.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) qualificadinho
Ele é um funcionário qualificadinho, sempre se esforçando para melhorar.
(Anh ấy là một nhân viên có trình độ, luôn cố gắng để cải thiện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a tornar-te um profissional mais qualificado com toda essa formação."
    Bạn đang trở thành một chuyên gia có trình độ cao hơn với tất cả quá trình đào tạo đó.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn - thân mật), động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu' ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a tornar-te') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Lưu ý đại từ 'te' đi kèm với infinitivo.
  • "Nós somos qualificados para assumir novas responsabilidades no projeto."
    Chúng tôi đủ tiêu chuẩn để đảm nhận những trách nhiệm mới trong dự án.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi), động từ 'ser' được chia theo ngôi 'Nós' ('somos'). Tính từ 'qualificados' phải hòa hợp số nhiều và giống đực với chủ ngữ 'Nós'.
  • "Ele é um candidato muito qualificado para a vaga que procuramos."
    Anh ấy là một ứng viên rất đủ tiêu chuẩn cho vị trí mà chúng ta đang tìm kiếm.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ele' (anh ấy/ông ấy), động từ 'ser' được chia theo ngôi 'Ele' ('é'). Tính từ 'qualificado' hòa hợp số ít, giống đực với chủ ngữ 'Ele'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)