autorizado
/ɐwtuɾiˈzaðu/
được ủy quyền
Intermediário (B1)
Significado "autorizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem autorização; que foi objeto de autorização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ủy quyền, được cho phép, được chính thức phê duyệt.
Exemplos (Ví dụ)
"O projeto foi autorizado pelo diretor."
"Dự án đã được giám đốc phê duyệt."
"Apenas pessoal autorizado pode entrar nesta área."
"Chỉ những người được ủy quyền mới có thể vào khu vực này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: autorizada (giống cái), autorizados (số nhiều, giống đực), autorizadas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | autorizados |
Os documentos foram autorizados pelo diretor.
(Các tài liệu đã được giám đốc phê duyệt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | autorizadinho |
Um acesso autorizadinho.
(Một sự truy cập được cho phép nho nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
