(Vị trí top_banner)
Hình minh họa habitado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Địa lý, Sinh học, Nhân khẩu học

habitado

[ɐ.biˈta.du]
có dân cư
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "habitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem habitantes; onde vivem pessoas ou animais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có cư dân; có người hoặc động vật sinh sống; đông đúc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um território densamente habitado."

    "Đây là một vùng lãnh thổ có mật độ dân cư cao."

  • "A ilha era habitada por uma pequena comunidade de pescadores."

    "Hòn đảo có một cộng đồng nhỏ ngư dân sinh sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) habitados
Os territórios foram habitados por diversas tribos.
(Các vùng lãnh thổ đã có nhiều bộ lạc sinh sống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) habitadinho
Um lugarzinho habitadinho, mas aconchegante.
(Một nơi nhỏ bé có người ở, nhưng ấm cúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu vives num planeta habitado, não é?"
    Bạn sống trên một hành tinh có người ở, phải không?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (bạn) cho thân mật. Động từ 'vives' chia theo ngôi 'Tu'. 'Habitado' bổ nghĩa cho 'planeta' (hành tinh).
  • "Eu estou a pensar que esta cidade está muito habitada ultimamente."
    Tôi đang nghĩ rằng thành phố này dạo gần đây có vẻ quá đông đúc.
    'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estar a pensar' (đang nghĩ) là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive). 'Muito habitada' nghĩa là rất đông đúc.
  • "Nós estamos a tentar encontrar um lugar menos habitado para passar as férias."
    Chúng tôi đang cố gắng tìm một nơi ít người ở hơn để đi nghỉ.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ số nhiều. 'Estamos a tentar' (đang cố gắng) là cấu trúc continuous aspect. 'Menos habitado' (ít người ở hơn) là so sánh hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)