povoado
[puˈvwaðu]
vùng có dân cư
Intermediário (B1)
Significado "povoado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma área onde vivem pessoas; densamente ou escassamente habitada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khu vực có người sinh sống; đông dân hoặc thưa dân.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta é uma região muito povoada."
"Đây là một khu vực rất đông dân cư."
"A área rural é menos povoada do que a cidade."
"Vùng nông thôn ít dân cư hơn thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos masculinos terminados em -o geralmente mudam para -os no plural.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | povoados |
Os povoados da região eram pequenos e isolados.
(Os povoados da região eram pequenos e isolados. (As aldeias da região eram pequenas e isoladas.)) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | povoadinho |
Eles viviam num povoadinho no meio da montanha.
(Eles viviam num povoadinho no meio da montanha. (Eles viviam numa pequena aldeia no meio da montanha.)) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O terreno povoado encontra-se a sul da aldeia; mostro-te o mapa para perceberes melhor a sua localização."Mảnh đất có dân cư sinh sống nằm ở phía nam ngôi làng; tao cho mày xem bản đồ để hiểu rõ hơn vị trí của nó.Sử dụng 'encontra-se' (ênclise) vì đứng sau trạng từ. 'Mostro-te' sử dụng 'tu' nên đại từ đặt sau động từ.
-
"Sendo o vale tão densamente povoado, explica-se o grande número de autocarros que o atravessam diariamente. Diz-me, já visitaste a região?"Vì thung lũng có mật độ dân cư đông đúc như vậy, nên có thể giải thích số lượng lớn xe buýt đi qua nó hàng ngày. Nói tao nghe, mày đã tham quan khu vực này chưa?'Sendo' (mệnh đề trạng ngữ) đứng đầu câu nên không ảnh hưởng đến vị trí đại từ. 'Diz-me' (ênclise) bắt buộc vì đầu câu mệnh lệnh. 'Explica-se' vì đứng sau trạng từ 'tão'.
-
"A zona povoada, onde estou a construir a minha casa, oferece-me uma vista fantástica sobre o rio. Aconselho-te vivamente a visitá-la."Khu vực có dân cư, nơi tao đang xây nhà, cho tao một tầm nhìn tuyệt vời ra sông. Tao khuyên mày nên đến thăm nó.'Oferece-me' (ênclise) vì đứng sau mệnh đề quan hệ. 'Aconselho-te' sử dụng 'tu' nên đại từ đặt sau động từ. Cấu trúc 'estar a construir' diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu encontrarás esta pequena aldeia muito povoada quando lá fores."Bạn sẽ thấy ngôi làng nhỏ này rất đông đúc khi bạn đến đó.Động từ 'encontrar' (tìm thấy) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' là 'encontrarás'. 'Povoada' là tính từ bổ nghĩa cho 'aldeia' (ngôi làng).
-
"Os urbanistas planearão como tornar a área costeira mais povoada no futuro."Các nhà quy hoạch đô thị sẽ lên kế hoạch làm thế nào để khu vực ven biển trở nên đông dân cư hơn trong tương lai.Động từ 'planear' (lên kế hoạch) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Eles' (Os urbanistas) là 'planearão'. 'Povoada' (đông dân cư) là tính từ mô tả trạng thái của 'área costeira'.
-
"Com os novos investimentos, a cidade tornar-se-á mais povoada e próspera."Với những khoản đầu tư mới, thành phố sẽ trở nên đông dân cư và thịnh vượng hơn.Động từ 'tornar-se' (trở nên) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Ela' (a cidade) là 'tornar-se-á'. Đại từ phản thân 'se' được đặt giữa thân động từ và phần kết thúc thì tương lai, theo quy tắc Bồ Đào Nha châu Âu. 'Povoada' là tính từ bổ nghĩa cho 'cidade'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
