desabitado
/dɨ.zɐ.biˈta.du/
không có người ở
Intermediário (B1)
Significado "desabitado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é habitado; sem moradores.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có người ở; không có cư dân.
Exemplos (Ví dụ)
"A ilha está desabitada há muitos anos."
"Hòn đảo đã không có người ở trong nhiều năm."
"O prédio parecia desabitado, com as janelas fechadas e sem luz."
"Tòa nhà trông như không có người ở, với các cửa sổ đóng kín và không có ánh sáng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: desabitada.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | desabitada |
A ilha está desabitada.
(Hòn đảo không có người ở.) |
| Masculine Plural | desabitados |
Os prédios estão desabitados.
(Các tòa nhà không có người ở.) |
| Feminine Plural | desabitadas |
As casas estão desabitadas.
(Những ngôi nhà không có người ở.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | desabitadíssimo |
Este lugar é desabitadíssimo.
(Nơi này cực kỳ vắng vẻ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta ilha está mais desabitada do que a ilha vizinha. Penso que a razão é a dificuldade em estar a cultivar as terras."Hòn đảo này hoang vắng hơn hòn đảo lân cận. Tôi nghĩ lý do là sự khó khăn trong việc canh tác đất đai.So sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'desabitada'. 'Estar a cultivar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra).
-
"Este lugar é o mais desabitado que alguma vez vi! Estão todos a fugir daqui. Já não se aguenta a falta de infraestruturas. "Nơi này là nơi hoang vắng nhất mà tôi từng thấy! Mọi người đang bỏ trốn khỏi đây. Không thể chịu đựng được sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'desabitado' được thể hiện bằng 'o mais desabitado que...'. 'Estar a fugir' là cấu trúc continuous aspect.
-
"Este território está tão desabitado como Marte! Digo-te, até parece que os extraterrestres estão a viver aí e não os portugueses."Vùng lãnh thổ này hoang vắng như sao Hỏa! Tao nói cho mày biết, thậm chí có vẻ như người ngoài hành tinh đang sống ở đó chứ không phải người Bồ Đào Nha.So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade) với 'tão...como'. Sử dụng ngôi 'Tu' (digo-te) cho văn phong thân mật. 'Estar a viver' là cấu trúc continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
