pacificamente
/pɐ.si.fi.kɐˈmẽ.tɨ/
một cách xoa dịu
Intermediário (B1)
Significado "pacificamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira pacífica; de forma a apaziguar ou acalmar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thức nhằm xoa dịu hoặc làm nguôi giận ai đó bằng cách chấp nhận các yêu cầu của họ hoặc bằng cách chiều theo mong muốn của họ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele resolveu a situação pacificamente, cedendo às exigências dos manifestantes."
"Anh ấy đã giải quyết tình hình một cách xoa dịu, bằng cách chấp nhận các yêu cầu của người biểu tình."
"Os negociadores estão a tentar resolver o conflito pacificamente, através do diálogo."
"Các nhà đàm phán đang cố gắng giải quyết xung đột một cách xoa dịu, thông qua đối thoại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais pacificamente que |
Ele resolveu a questão mais pacificamente que o esperado.
(Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách hòa bình hơn mong đợi.) |
| Superlativo | pacificissimamente / muito pacificamente |
O protesto foi pacificissimamente conduzido. / O protesto foi muito pacificamente conduzido.
(Cuộc biểu tình đã được tiến hành một cách vô cùng hòa bình. / Cuộc biểu tình đã được tiến hành rất hòa bình.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo, ou no início da frase para ênfase. |
Resolveram pacificamente a disputa. Pacificamente, resolveram a disputa.
(Họ đã giải quyết tranh chấp một cách hòa bình. Một cách hòa bình, họ đã giải quyết tranh chấp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
