herbáceo
[ɛɾˈba.sju]
có mùi thảo mộc
Intermediário (B1)
Significado "herbáceo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a ou que tem as características de ervas; especialmente ervas verdes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của các loại thảo mộc; đặc biệt là các loại thảo mộc xanh.
Exemplos (Ví dụ)
"Este vinho tem um aroma herbáceo."
"Rượu vang này có một hương thơm thảo mộc."
"O chá tem um sabor herbáceo subtil."
"Trà có một hương vị thảo mộc tinh tế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả cái gì đó có liên quan đến thảo mộc hoặc có mùi thảo mộc.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | herbáceos |
Os campos herbáceos eram lindos na primavera.
(Những cánh đồng xanh tươi thật đẹp vào mùa xuân.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | herbaceozinho |
É um pequeno arbusto herbaceozinho, mas cheio de vida.
(Đó là một bụi cây nhỏ xanh tươi, nhưng đầy sức sống.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a observar a planta. Vê-la bem, o seu aspeto é bastante herbáceo."Bạn đang quan sát cây. Nhìn nó kỹ đi, vẻ ngoài của nó khá là giống cây thân thảo.Sử dụng 'Tu estás a observar' theo cấu trúc 'estar a + infinitive' chuẩn châu Âu cho hành động đang diễn ra. 'Vê-la' là dạng đại từ tiếp vị (ênclise) của 'ver a ela' (nhìn nó), đặt sau động từ mệnh lệnh 'Vê' (ngôi 'Tu').
-
"Imaginas-te numa paisagem tão herbácea, onde as flores selvagens estão a desabrochar?"Bạn có hình dung mình trong một phong cảnh đầy cây thân thảo như vậy không, nơi mà hoa dại đang nở rộ?'Imaginas-te' là cấu trúc phản thân với đại từ 'te' tiếp vị (ênclise) sau động từ 'imaginas' (ngôi 'Tu'). 'Estão a desabrochar' tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra.
-
"Aproxima-te desta planta e toca-lhe; sentirás a sua textura delicada e o seu cheiro herbáceo."Hãy lại gần cây này và chạm vào nó; bạn sẽ cảm nhận được kết cấu mềm mại và mùi hương thân thảo của nó.'Aproxima-te' là một động từ phản thân ở thể mệnh lệnh ngôi 'Tu', với đại từ 'te' tiếp vị (ênclise) sau động từ. 'Toca-lhe' (chạm vào nó) cũng dùng đại từ 'lhe' tiếp vị (ênclise), chỉ đối tượng gián tiếp, và cả hai đều là ví dụ chuẩn về vị trí đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O aroma herbáceo foi manifesto logo que a porta foi aberta, o vinho tinha sido *impresso* com notas de tomilho."Mùi hương thảo mộc trở nên rõ ràng ngay khi cánh cửa được mở ra, chai rượu đã được in dấu với hương thơm của cỏ xạ hương.'Impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir'. Lưu ý cấu trúc 'tinha sido + particípio' diễn tả quá khứ hoàn thành.
-
"Tu, que tens um gosto herbáceo refinado, já tens *visto* aquele quadro com tons esverdeados e detalhes de plantas?"Bạn, người có gu thưởng thức hương thảo mộc tinh tế, đã từng thấy bức tranh với tông màu xanh lục và chi tiết thực vật kia chưa?'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. Cấu trúc 'tens visto' là thì hiện tại hoàn thành (pretérito perfeito composto). Lưu ý ngôi 'tu' và cách chia động từ 'ter'.
-
"A textura herbácea deste tecido foi *escrita* com corantes naturais, o que lhe confere um aspeto único."Kết cấu thảo mộc của loại vải này đã được tạo ra bằng thuốc nhuộm tự nhiên, điều này mang lại cho nó một vẻ ngoài độc đáo.'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Mệnh đề sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (foi escrita). Lưu ý vị trí của đại từ 'lhe' (enclisis - đặt sau động từ) vì đứng sau dấu phẩy, không có từ phủ định.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a provar o chá herbáceo da avó? Ela diz que te faz bem."Con đang thử trà thảo dược của bà à? Bà bảo là nó tốt cho con.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estás a provar' (Presente Contínuo - estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt trước động từ 'faz' vì nó không phải là đầu câu và câu không có từ nghi vấn.
-
"Agora, estou a sentir um aroma herbáceo subtil nesta sala. A que se deve?"Bây giờ, tôi đang ngửi thấy một mùi hương thảo dược tinh tế trong căn phòng này. Là do đâu vậy?Sử dụng 'estou a sentir' (Presente Contínuo - estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc câu hỏi với 'A que se deve?' là thông dụng trong PT-PT.
-
"Nós estamos a cultivar um jardim herbáceo no quintal. Achas que teremos sucesso?"Chúng tôi đang trồng một khu vườn thảo dược ở sân sau. Bạn nghĩ chúng ta sẽ thành công không?Sử dụng 'estamos a cultivar' (Presente Contínuo - estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Achas que' là cách hỏi ý kiến thông dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
