vegetal
/vɛʒɨˈtal/
thuộc về thực vật
Intermediário (B1)
Significado "vegetal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a plantas ou vegetação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến thực vật hoặc thảm thực vật.
Exemplos (Ví dụ)
"A matéria orgânica vegetal é essencial para a fertilidade do solo."
"Chất hữu cơ thực vật rất cần thiết cho độ phì nhiêu của đất."
"A dieta dela é quase exclusivamente vegetal; ela está a tentar reduzir o consumo de carne."
"Chế độ ăn uống của cô ấy gần như hoàn toàn là thực vật; cô ấy đang cố gắng giảm tiêu thụ thịt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vegetais |
Os produtos vegetais são importantes para uma dieta saudável.
(Các sản phẩm thực vật rất quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vegetalzinho |
Este vegetalzinho é tão tenro!
(Loại rau nhỏ này thật mềm mại!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
