(Vị trí top_banner)
Hình minh họa herdade
B2
Noun Feminino B2 Địa lý, Bất động sản

herdade

[ɨɾˈdad(ə)]
điền trang
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "herdade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Propriedade agrícola extensa, geralmente com casa grande e dependências, utilizada para agricultura, lazer ou habitação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khu đất rộng lớn ở vùng nông thôn, thường bao gồm một ngôi nhà lớn và các tòa nhà, đất đai liên quan, được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, giải trí hoặc dân cư.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A herdade estende-se por vários hectares, oferecendo paisagens deslumbrantes."

    "Điền trang trải dài trên nhiều héc ta, mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp."

  • "Eles estão a renovar a casa principal da herdade para receber hóspedes."

    "Họ đang cải tạo ngôi nhà chính của điền trang để đón khách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

quinta(trang trại) propriedade rural(bất động sản nông thôn) fazenda(nông trại (lớn))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu visitaste a herdade no Alentejo no verão passado?"
    Bạn đã thăm nông trại ở Alentejo vào mùa hè năm ngoái phải không?
    Động từ 'visitar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' (bạn/mày): 'visitaste'. Đây là một hành động đã hoàn tất trong quá khứ xác định. Cấu trúc 'estar a + infinitive' không được dùng ở đây vì đây là hành động hoàn tất, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Nós comprámos uma pequena herdade para cultivar há dez anos."
    Chúng tôi đã mua một nông trại nhỏ để canh tác cách đây mười năm.
    Động từ 'comprar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Nós' (chúng tôi): 'comprámos'. Lưu ý cách viết dấu sắc 'á' trong 'comprámos' để phân biệt với 'compramos' (thì hiện tại). Đây là một hành động đã hoàn tất và có thời điểm xác định trong quá khứ.
  • "Enquanto ele estava a trabalhar na herdade, o chefe ligou-lhe com novas instruções."
    Trong khi anh ấy đang làm việc ở nông trại, ông chủ đã gọi cho anh ấy với những chỉ dẫn mới.
    Câu này kết hợp thì Pretérito Imperfeito Contínuo ('estava a trabalhar' - hành động đang diễn ra trong quá khứ, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' chuẩn châu Âu) với Pretérito Perfeito Simples ('ligou' - hành động đột ngột cắt ngang hoặc xảy ra song song). Lưu ý vị trí đại từ 'lhe' trong 'ligou-lhe': trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, đại từ được đặt sau động từ (enclisis) khi động từ là động từ chính và không có yếu tố nào khiến đại từ phải đứng trước (proclisis).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens uma herdade muito bonita no Alentejo. Estás a cultivá-la com azeitonas e vinhas."
    Bạn có một trang trại rất đẹp ở Alentejo. Bạn đang trồng ô liu và nho ở đó.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ hai số ít, chia động từ 'ter' (có) thành 'tens' và sử dụng cấu trúc 'estar a...' ('estás a cultivar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a comprar uma herdade antiga no Douro para restaurá-la e transformá-la num hotel rural. Dá-nos muito trabalho, mas adoramos o desafio."
    Chúng tôi đang mua một trang trại cũ ở Douro để khôi phục nó và biến nó thành một khách sạn nông thôn. Nó mang lại cho chúng tôi rất nhiều việc, nhưng chúng tôi yêu thích thử thách này.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) và chia động từ 'estar' thành 'estamos'. Lưu ý cách đặt đại từ 'nos' sau động từ 'dá' (dá-nos) theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha. 'Estamos a comprar' thể hiện hành động đang mua.
  • "O senhor sabe se eles estão a vender a herdade perto da barragem? Dizem que já não a conseguem manter."
    Ông có biết liệu họ có đang bán trang trại gần đập nước không? Người ta nói rằng họ không thể duy trì nó nữa.
    Sử dụng 'O senhor' (ông) là cách xưng hô trang trọng. 'Eles' (họ) là ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a vender' là cấu trúc 'estar a...' (đang bán). Lưu ý vị trí của 'a' trước 'conseguem' trong mệnh đề phủ định, 'já não a conseguem manter' (họ không thể duy trì nó nữa). Cách dùng 'a herdade' (trang trại - đối tượng) như tân ngữ trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)