quinta
[ˈkĩ.tɐ]
trang trại
Básico (A2)
Significado "quinta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma propriedade rural com casa e terrenos cultivados ou destinados à criação de animais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ngôi nhà và vùng đất xung quanh, bao gồm cả các công trình phụ; một trang trại với các tòa nhà liền kề.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha família tem uma quinta no Douro."
"Gia đình tôi có một trang trại ở Douro."
"Eles estão a trabalhar na quinta durante o verão."
"Họ đang làm việc ở trang trại vào mùa hè."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | quintas |
Eles passaram o fim de semana em várias quintas na região.
(Họ đã trải qua kỳ nghỉ cuối tuần tại nhiều trang trại trong khu vực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | quintinha |
A quintinha era pequena, mas charmosa.
(Trang trại nhỏ xinh xắn nhưng quyến rũ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A quinta do meu avô é um lugar maravilhoso para passar o verão. Ele está sempre a trabalhar na terra."Trang trại của ông tôi là một nơi tuyệt vời để trải qua mùa hè. Ông ấy luôn làm việc trên đất.Mạo từ xác định 'A' được sử dụng vì ta biết rõ trang trại nào đang được nói đến (của ông tôi). Cấu trúc 'está a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tenho uma quinta perto de Óbidos, onde cultivo vinhas. Gostas de vir visitar-me um dia destes?"Tôi có một trang trại gần Óbidos, nơi tôi trồng nho. Cậu có muốn đến thăm tôi một ngày nào đó không?Mạo từ không xác định 'uma' được sử dụng vì đây là một trang trại bất kỳ (không cụ thể). 'Visitar-me': Enclisis (đại từ 'me' gắn liền phía sau động từ) vì câu hỏi bắt đầu bằng động từ.
-
"Naquela quinta, os animais estão a pastar livremente. Dá-lhes muito espaço para correr e brincar."Ở trang trại đó, các con vật đang gặm cỏ tự do. Hãy cho chúng nhiều không gian để chạy và chơi.Mạo từ xác định 'Naquela' (trong 'Em + aquela') chỉ một trang trại cụ thể đã được nhắc đến hoặc được biết đến. 'Dá-lhes': Proclisis (đại từ 'lhes' đứng trước động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a pastar': hành động đang diễn ra
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a comprar uma quinta no Alentejo. É um sonho antigo."Tôi đang mua một trang trại ở Alentejo. Đó là một giấc mơ từ lâu.Câu này sử dụng 'eu' (tôi), đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. 'Estar a comprar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu estás a trabalhar numa quinta este verão? Que bom!"Bạn đang làm việc tại một trang trại vào mùa hè này à? Tuyệt vời!Sử dụng 'tu' (bạn) - đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít (thân mật), với động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra).
-
"Nós vamos passar as férias nas quintas do Douro. Adoramos a paisagem."Chúng tôi sẽ đi nghỉ ở các trang trại của Douro. Chúng tôi yêu phong cảnh nơi đó.Sử dụng 'nós' (chúng tôi), đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. Ở đây, 'quintas' ở dạng số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a planear reformar-te e viver na quinta?"Bạn đang lên kế hoạch về hưu và sống ở nông trại phải không?Đây là câu hỏi thân mật dùng ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít). Cấu trúc 'estás a planear' thể hiện hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo) theo chuẩn châu Âu, chia cho 'tu'.
-
"O que é que tu estás a fazer com as quintas que herdaste dos teus avós?"Bạn đang làm gì với những nông trại bạn thừa kế từ ông bà của bạn vậy?Tiếp tục dùng ngôi 'Tu' cho giao tiếp thân mật. 'estás a fazer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Quintas' là dạng số nhiều của 'quinta'.
-
"Diz-me, tu estás a pensar vender a tua quinta antiga?"Nói cho tôi biết, bạn đang định bán nông trại cũ của bạn sao?Mệnh lệnh 'Diz-me' dùng ngôi 'Tu' (dizer, chia cho 'tu'), với đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) đúng chuẩn Bồ Đào Nha. 'Estás a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, chia cho 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
