(Vị trí top_banner)
Hình minh họa habitação
A2
noun (Feminino) A2 Bất động sản, Nhà ở

habitação

/ɐ.bi.tɐˈsɐ̃w̃/
nhà ở
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "habitação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Edifício ou parte dele destinado a servir de morada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ngôi nhà được sử dụng làm nơi ở, nằm trong khu vực chủ yếu dành cho nhà ở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A habitação onde moro é bastante espaçosa."

    "Ngôi nhà tôi ở khá rộng rãi."

  • "Estamos a construir uma nova habitação para a nossa família."

    "Chúng tôi đang xây một ngôi nhà mới cho gia đình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) habitações
As habitações nesta cidade são caras.
(Nhà ở trong thành phố này rất đắt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) habitaçãozinha
Esta habitaçãozinha é acolhedora.
(Ngôi nhà nhỏ nhắn này thật ấm cúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A habitação onde tu estás a morar é muito acolhedora."
    Căn nhà mà bạn đang ở rất ấm cúng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'habitação' vì đang đề cập đến một căn nhà cụ thể. 'Estás a morar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) cho hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng thân mật.
  • "Encontrámos uma habitação acessível para arrendar no centro da cidade."
    Chúng tôi đã tìm thấy một căn nhà cho thuê giá cả phải chăng ở trung tâm thành phố.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đề cập đến một căn nhà nói chung, chưa xác định. 'Arrendar' là thuê. Động từ 'encontrar' được chia ở thì quá khứ 'encontrámos'.
  • "As habitações modernas têm geralmente melhor isolamento térmico."
    Những căn nhà hiện đại thường có khả năng cách nhiệt tốt hơn.
    Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'As' vì đang đề cập đến một loại nhà cụ thể (nhà hiện đại). 'Habitações' là dạng số nhiều của 'habitação'. 'Têm' là dạng chia ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) của động từ 'ter'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)