hesitantemente
[ɨziˈtɐ̃tɨmẽtɨ]
một cách do dự
Independente (B2)
Significado "hesitantemente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira hesitante; com hesitação ou indecisão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách cho thấy bạn không thể đưa ra quyết định hoặc làm điều gì đó một cách tự tin; một cách ngập ngừng hoặc không vững.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele respondeu hesitantemente à pergunta do professor."
"Anh ấy trả lời câu hỏi của giáo viên một cách do dự."
"Ela avançou hesitantemente para o palco, nervosa com a apresentação."
"Cô ấy tiến lên sân khấu một cách do dự, lo lắng về buổi biểu diễn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais hesitantemente que |
Ela agiu mais hesitantemente que ele.
(Cô ấy hành động ngập ngừng hơn anh ấy.) |
| Superlativo | muito hesitantemente / hesitantissimamente |
Ele respondeu hesitantissimamente à pergunta. / Ele respondeu muito hesitantemente à pergunta.
(Anh ấy trả lời câu hỏi một cách rất ngập ngừng.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou no início da frase. |
Hesitantemente, ele abriu a porta. / Ele abriu a porta hesitantemente.
(Ngập ngừng, anh ấy mở cửa. / Anh ấy mở cửa một cách ngập ngừng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
