heterogeneidade
/ˌɛtɨɾuʒɨniɨˈðaðɨ/
tính không đồng nhất
Independente (B2)
Significado "heterogeneidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de heterogéneo; diversidade de elementos ou componentes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính không đồng nhất; trạng thái bao gồm các yếu tố hoặc bộ phận khác nhau.
Exemplos (Ví dụ)
"A heterogeneidade cultural da Europa é notável."
"Tính không đồng nhất về văn hóa của châu Âu rất đáng chú ý."
"Estou a estudar a heterogeneidade das amostras recolhidas."
"Tôi đang nghiên cứu tính không đồng nhất của các mẫu được thu thập."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | heterogeneidades |
As heterogeneidades culturais enriquecem a sociedade.
(Sự không đồng nhất văn hóa làm phong phú xã hội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | heterogeneidadezinha |
Notei uma heterogeneidadezinha nas opiniões expressas.
(Tôi nhận thấy một chút không đồng nhất trong các ý kiến được bày tỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A heterogeneidade cultural nesta cidade é mais rica do que imaginavas. Estou a adorar explorar as diferentes tradições e costumes."Sự đa dạng văn hóa ở thành phố này phong phú hơn những gì bạn tưởng tượng. Tôi đang rất thích khám phá những truyền thống và phong tục khác nhau.Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn (mais rica do que). 'Estou a adorar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A heterogeneidade das opiniões na reunião foi tão grande que a discussão se tornou menos produtiva. Dá-me a impressão de que cada um defendia o seu ponto de vista."Sự không đồng nhất trong các ý kiến tại cuộc họp lớn đến mức cuộc thảo luận trở nên kém hiệu quả hơn. Nó cho tôi ấn tượng rằng mỗi người đều bảo vệ quan điểm của mình.Câu này sử dụng 'tão grande que...' (quá... đến nỗi...) để nhấn mạnh mức độ heterogeneidade. 'Dá-me' là một ví dụ về proclisis (đại từ đặt trước động từ) ở đầu câu.
-
"A heterogeneidade étnica desta região é a mais notável de todo o país. Tu estás a ver os resultados positivos dessa diversidade no desenvolvimento económico e social."Sự khác biệt về sắc tộc của vùng này là đáng chú ý nhất trong cả nước. Bạn đang thấy những kết quả tích cực của sự đa dạng này trong phát triển kinh tế và xã hội.Câu này sử dụng so sánh nhất (a mais notável). 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitive' với ngôi 'tu' (chia động từ estar ở ngôi thứ 2 số ít).
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a heterogeneidade cultural da Europa estará a aumentar devido à imigração."Trong tương lai, sự đa dạng văn hóa của châu Âu sẽ tăng lên do nhập cư.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estar a aumentar - sẽ tăng lên) và từ 'heterogeneidade'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'da Europa' thể hiện sở hữu cách.
-
"Se tu fores eleito, estarás a promover a heterogeneidade de opiniões no parlamento?"Nếu cậu được bầu, cậu sẽ thúc đẩy sự đa dạng ý kiến trong quốc hội chứ?Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('fores', 'estarás'). 'Estarás a promover' là thì tương lai diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ nghi vấn.
-
"Acreditamos que, no futuro, as heterogeneidades regionais estarão a diminuir à medida que a globalização avança."Chúng tôi tin rằng, trong tương lai, sự khác biệt vùng miền sẽ giảm dần khi toàn cầu hóa tiến triển.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estarão a diminuir - sẽ giảm dần) và dạng số nhiều của 'heterogeneidade' ('heterogeneidades'). 'À medida que' có nghĩa là 'khi mà'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A heterogeneidade das tuas opiniões está a surpreender-me, tu que normalmente és tão concordante."Sự khác biệt trong các ý kiến của bạn đang làm tôi ngạc nhiên, người mà bình thường luôn rất đồng tình.Câu này sử dụng 'tuas' (của bạn - số nhiều, ngôi 'tu') để chỉ sở hữu. Cấu trúc 'estar a surpreender-me' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), với đại từ 'me' đặt sau động từ 'surpreender' theo quy tắc enclisis (vì không có từ phủ định hoặc nghi vấn đứng trước).
-
"A nossa análise da heterogeneidade social está a revelar que as tuas preocupações são válidas."Phân tích của chúng ta về sự khác biệt xã hội đang tiết lộ rằng những lo ngại của bạn là có cơ sở.Sử dụng 'nossa' (của chúng ta) để chỉ sở hữu. 'Estar a revelar' là cấu trúc continuous aspect. 'Tuas' (của bạn - số nhiều) ở đây liên quan đến 'preocupações' (những lo ngại).
-
"A heterogeneidade desta amostra é grande, e a sua influência nos nossos resultados está a ser estudada pelos teus colegas."Sự khác biệt của mẫu này là lớn, và ảnh hưởng của nó đến kết quả của chúng ta đang được nghiên cứu bởi các đồng nghiệp của bạn.Sử dụng 'sua' (của nó) để chỉ sở hữu liên quan đến 'amostra'. 'Nossos' (của chúng ta) chỉ kết quả. 'Estar a ser estudada' là cấu trúc bị động ở continuous aspect. 'Teus colegas' (các đồng nghiệp của bạn - số nhiều, ngôi 'tu') thể hiện sở hữu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, com a tua experiência, estás a adicionar heterogeneidade à equipa, enriquecendo as nossas perspetivas."Bạn, với kinh nghiệm của bạn, đang thêm sự khác biệt vào đội, làm phong phú thêm những quan điểm của chúng tôi.Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) với chia động từ 'estás'. Cấu trúc 'estar a adicionar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Heterogeneidade' được dùng để chỉ sự đa dạng trong đội.
-
"Nós estamos a analisar as heterogeneidades nas opiniões dos participantes para melhorar o debate."Chúng tôi đang phân tích sự khác biệt trong ý kiến của những người tham gia để cải thiện cuộc tranh luận.Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) với chia động từ 'estamos'. 'Estar a analisar' chỉ hành động đang diễn ra. 'Heterogeneidades' ở dạng số nhiều.
-
"Eles estão a estudar a heterogeneidade cultural na cidade e como isso afeta a integração dos imigrantes."Họ đang nghiên cứu sự đa dạng văn hóa trong thành phố và cách nó ảnh hưởng đến sự hòa nhập của những người nhập cư.Sử dụng 'Eles' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều) với chia động từ 'estão'. 'Estar a estudar' diễn tả hành động đang được thực hiện. 'Heterogeneidade cultural' là một cụm từ thường gặp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
