(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cruzamento
B1
Substantivo Masculino B1 Động vật học, Chăn nuôi

cruzamento

/kɾuzaˈmẽtu/
chó lai
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cruzamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal resultante do cruzamento de raças diferentes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một con vật, đặc biệt là chó hoặc mèo, có cha mẹ thuộc các giống khác nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este cão é um cruzamento de labrador com pastor alemão."

    "Con chó này là chó lai giữa chó Labrador và chó chăn cừu Đức."

  • "Estou a pensar adotar um gato cruzamento de persa."

    "Tôi đang định nhận nuôi một con mèo lai giữa mèo Ba Tư."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: cruzamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cruzamentos
Os cruzamentos nesta cidade são perigosos.
(Những giao lộ trong thành phố này rất nguy hiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cruzamentozinho
Este cruzamentozinho é mais seguro.
(Giao lộ nhỏ này an toàn hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Observa-se que o veterinário está a analisar o cruzamento para determinar as suas características genéticas."
    Người ta thấy rằng bác sĩ thú y đang phân tích con lai để xác định các đặc điểm di truyền của nó.
    Câu này sử dụng 'observa-se' (ênclise) vì bắt đầu câu. Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'cruzamento' ở dạng số ít, chỉ một con lai cụ thể.
  • "Diz-me, tu que és criador, quais cruzamentos estás a considerar para melhorar a raça?"
    Nói cho ta biết, người chăn nuôi như anh, anh đang cân nhắc những phép lai nào để cải thiện giống?
    Sử dụng 'diz-me' (ênclise) vì sau động từ. 'estás a considerar' là cấu trúc continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. 'cruzamentos' ở dạng số nhiều vì đề cập đến nhiều phép lai. Ngôi 'Tu' được sử dụng và động từ chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Mostra-nos o tratador os cruzamentos que resultaram em animais mais resistentes às doenças."
    Người quản lý trang trại cho chúng ta xem những con lai có khả năng kháng bệnh tốt hơn.
    'Mostra-nos' sử dụng ênclise vì sau động từ. 'cruzamentos' là danh từ số nhiều. Câu này thể hiện một sự kiện đã xảy ra (những con lai đã được tạo ra).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O cão que tu vês ali é um cruzamento muito raro."
    Con chó mà bạn thấy ở đằng kia là một giống lai rất hiếm.
    Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ sự vật/con vật ('o cão'). Động từ 'ver' được chia ở ngôi thứ hai số ít thân mật 'tu vês', là cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Bồ Đào Nha.
  • "A veterinária, cuja especialidade são os cruzamentos exóticos, vai dar uma palestra."
    Nữ bác sĩ thú y, người có chuyên môn là các giống lai độc lạ, sẽ có một buổi diễn thuyết.
    Đại từ quan hệ 'cuja' (giống cái, số ít) dùng để chỉ sự sở hữu. Nó kết nối 'a veterinária' (nữ bác sĩ) với 'especialidade' (chuyên môn), và phải phù hợp về giống (cái) và số (ít) với danh từ đi sau nó ('especialidade').
  • "Mostra-me o criador a quem estás a pensar comprar esse cruzamento."
    Hãy chỉ cho tôi người nhân giống mà bạn đang định mua giống lai đó từ họ.
    Đại từ 'quem' dùng để chỉ người và luôn đi sau một giới từ (ở đây là 'a'). Cấu trúc tiếp diễn 'estás a pensar' (estar a + infinitivo) là chuẩn châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('Mostra-me') theo quy tắc Enclisis khi câu bắt đầu bằng động từ ở thể mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)