(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hipérbole
B2
nome feminino B2 Toán học

hipérbole

/iˈpɛɾ.βɔ.lɨ/
đường hypebol
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "hipérbole" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Curva aberta com dois ramos, resultante da interseção de um cone por um plano que faz com o eixo do cone um ângulo menor que o ângulo que a geratriz faz com o mesmo eixo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đường cong hở đối xứng được tạo ra bởi giao tuyến của một hình nón với một mặt phẳng cắt đáy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A hipérbole é uma secção cónica."

    "Đường hypebol là một mặt cắt hình nón."

  • "O gráfico desta função é uma hipérbole."

    "Đồ thị của hàm này là một đường hypebol."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

curva hiperbólica(đường cong hypebol)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) hipérboles
As hipérboles são figuras de estilo usadas para exagerar.
(Phép cường điệu là những hình thức tu từ được sử dụng để phóng đại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) hipérbolezita
Aquele discurso tinha uma hipérbolezita.
(Bài phát biểu đó có một chút cường điệu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a desenhar hipérboles e outras figuras geométricas no teu livro."
    Khi còn nhỏ hơn, bạn luôn vẽ các đường hypebol và các hình hình học khác trong sách của mình.
    Động từ 'ser' (eras) và 'estar' (estavas) được chia ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành) cho ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a desenhar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ theo chuẩn Châu Âu.
  • "No liceu, o professor dizia-nos que as hipérboles eram curvas fundamentais para entender a física dos corpos celestes."
    Ở trường cấp ba, giáo viên nói với chúng tôi rằng các đường hypebol là những đường cong cơ bản để hiểu vật lý của các thiên thể.
    'Dizia-nos' ('dizer' + 'nos') là thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một tuyên bố thường xuyên trong quá khứ. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ (enclise) theo chuẩn Bồ Đào Nha. 'Eram' (ser) cũng ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để mô tả trạng thái trong quá khứ.
  • "Antes de compreenderes a profundidade das hipérboles, estavas a ter muitas dúvidas e consultavas frequentemente o teu manual."
    Trước khi hiểu được sự phức tạp của các đường hypebol, bạn đã có rất nhiều thắc mắc và thường xuyên tham khảo sách giáo khoa của mình.
    Các động từ 'estar' (estavas) và 'consultar' (consultavas) đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi 'Tu'. 'Estavas a ter' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, còn 'consultavas' diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, quen thuộc trong quá khứ theo chuẩn Châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua hipérbole de amor por ele está a cegar-te; não vês os seus defeitos."
    Cách nói quá về tình yêu của bạn dành cho anh ta đang làm bạn mù quáng; bạn không thấy những khuyết điểm của anh ta.
    Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a cegar-te' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc Continuous Aspect. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'cegar' (enclisis) vì nó không đứng đầu câu.
  • "As nossas hipérboles matemáticas são muito mais complexas do que as vossas."
    Những đường hypebol toán học của chúng ta phức tạp hơn rất nhiều so với của các bạn.
    Câu này sử dụng 'nossas' và 'vossas' (hạn định từ sở hữu số nhiều) để so sánh sự sở hữu giữa 'nós' và 'vós'. Lưu ý cách chia động từ và sử dụng hạn định từ sở hữu phù hợp với ngôi 'nós' và 'vós'.
  • "O meu uso da hipérbole no poema está a tentar exagerar a beleza dela; é o meu modo de expressar o amor que sinto."
    Việc tôi sử dụng phép ngoa dụ trong bài thơ đang cố gắng phóng đại vẻ đẹp của cô ấy; đó là cách tôi thể hiện tình yêu mà tôi cảm nhận.
    Câu này sử dụng 'meu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'eu'). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc Continuous Aspect. Lưu ý vị trí của 'meu' trước danh từ 'uso'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a traçar a hipérbole com grande precisão, não estás?"
    Bạn đang vẽ đường hypebol với độ chính xác cao, phải không?
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn/ngôi 2 số ít thân mật) đi kèm với động từ 'estar' được chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a traçar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Traçar' (vẽ, vạch) là từ phù hợp trong ngữ cảnh hình học.
  • "Nós estamos a analisar as propriedades da hipérbole nesta aula de Matemática."
    Chúng tôi đang phân tích các tính chất của đường hypebol trong tiết học Toán này.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi) đi kèm với động từ 'estar' được chia là 'estamos'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a analisar') là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Analisar' (phân tích) là một động từ thích hợp khi nói về việc học một khái niệm toán học.
  • "Ele está a explicar como a hipérbole se relaciona com a física dos projéteis."
    Anh ấy đang giải thích mối liên hệ giữa đường hypebol và vật lý của vật thể phóng.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ele' (anh ấy/ông ấy/ngôi 3 số ít) đi kèm với động từ 'estar' được chia là 'está'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a explicar') là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Explicar' (giải thích) là động từ phù hợp khi trình bày một khái niệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)