hipermetropia
/i.pɛɾ.mɨ.tɾɔˈpi.ɐ/
viễn thị
Intermediário (B1)
Significado "hipermetropia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Deficiência visual em que a pessoa vê mal ao perto e bem ao longe.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng chỉ có thể nhìn rõ các vật ở xa.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha irmã tem hipermetropia e usa óculos para ler."
"Em gái tôi bị viễn thị và đeo kính để đọc."
"O oftalmologista diagnosticou-me hipermetropia no exame da vista."
"Bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán tôi bị viễn thị trong buổi kiểm tra mắt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hipermetropias |
Muitas pessoas sofrem de hipermetropias diferentes.
(Nhiều người mắc các loại viễn thị khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hipermetropiazinha |
Ele tem uma hipermetropiazinha, nada de grave.
(Anh ấy bị viễn thị nhẹ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-me o médico que, com a hipermetropia a aumentar, estar-me-á a recomendar óculos em breve."Bác sĩ nói với tôi rằng, với việc chứng viễn thị ngày càng tăng, ông ấy sẽ sớm khuyên tôi nên đeo kính.Giải thích: 'Disse-me' (Enclise - Đại từ đặt sau động từ 'dizer'). 'Estar-me-á a recomendar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, đại từ 'me' được chèn giữa 'estar' và 'a'). Cụm từ 'hipermetropia a aumentar' để nhấn mạnh sự gia tăng của bệnh.
-
"Se tens hipermetropia, dir-te-ei que deves ir ao oftalmologista."Nếu bạn bị viễn thị, tôi sẽ nói với bạn rằng bạn nên đi khám bác sĩ nhãn khoa.Giải thích: 'Dir-te-ei' (Enclise - Đại từ đặt sau động từ 'dizer' ở thì tương lai). Ngôi 'Tu' được sử dụng (tens, dir-te-ei) thể hiện sự thân mật.
-
"A hipermetropia incomoda-te quando estás a ler ao perto? Dá-te dores de cabeça?"Chứng viễn thị có làm phiền bạn khi bạn đang đọc sách ở cự ly gần không? Nó có gây cho bạn đau đầu không?Giải thích: 'incomoda-te' và 'dá-te' (Enclise - Đại từ đặt sau động từ). 'Estás a ler' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra). Ngôi 'Tu' được sử dụng (te, estás) thể hiện sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
