miopia
/miˈɔpi.ɐ/
cận thị
Intermediário (B1)
Significado "miopia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Deficiência visual que impede a nitidez de objetos distantes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tật cận thị; sự thiếu tầm nhìn xa hoặc khả năng nhận thức; sự thiển cận
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho miopia e uso óculos para ver ao longe."
"Tôi bị cận thị và đeo kính để nhìn xa."
"A miopia pode ser corrigida com cirurgia."
"Cận thị có thể được điều chỉnh bằng phẫu thuật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Miopias |
Muitas crianças têm miopias.
(Nhiều trẻ em bị cận thị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Miopiazinha |
Ela tem uma miopiazinha, nada de grave.
(Cô ấy bị cận thị nhẹ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era jovem, eu tinha miopia grave, e isso dificultava-me ver o quadro da escola."Khi còn trẻ, tôi bị cận thị nặng, và điều đó khiến tôi khó nhìn thấy bảng ở trường.'Tinha' là dạng chia ở ngôi 'eu' của động từ 'ter' (có/bị) ở thì 'Pretérito Imperfeito', diễn tả một trạng thái kéo dài hoặc một thói quen trong quá khứ. Lưu ý cấu trúc 'dificultava-me' với đại từ tân ngữ 'me' đặt sau động từ (enclisis) theo chuẩn PT-PT.
-
"Antes de ir ao oftalmologista, eu estava a desconfiar que a minha miopia estava a piorar rapidamente."Trước khi đi khám mắt, tôi đã nghi ngờ rằng tật cận thị của mình đang trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng.'Estava a desconfiar' và 'estava a piorar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì 'Pretérito Imperfeito', diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đây là cách diễn đạt chuẩn Châu Âu, không dùng dạng 'Gerúndio' (-ndo) kiểu Brazil.
-
"Lembras-te quando tu tinhas miopia e usavas aqueles óculos grandes?"Bạn có nhớ khi bạn bị cận thị và đeo cặp kính to đó không?'Tinhas' là dạng chia ở ngôi 'Tu' của động từ 'ter' ở thì 'Pretérito Imperfeito', dùng để hỏi về một trạng thái hoặc thói quen của 'Tu' trong quá khứ. Đại từ 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật theo chuẩn PT-PT.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ela descobriu a sua miopia na adolescência."Cô ấy đã phát hiện ra bệnh cận thị của mình vào tuổi thiếu niên.Động từ 'descobrir' (khám phá, phát hiện) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ ba số ít 'ela'.
-
"Tu detetaste a tua miopia muito cedo, não foi?"Bạn đã phát hiện ra bệnh cận thị của mình rất sớm, phải không?Động từ 'detetar' (phát hiện) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ hai số ít 'tu', thể hiện văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha. Cấu trúc câu hỏi đuôi 'não foi?' cũng là đặc trưng.
-
"Os médicos operaram as miopias de ambos os olhos no ano passado."Các bác sĩ đã phẫu thuật điều trị bệnh cận thị cho cả hai mắt vào năm ngoái.Động từ 'operar' (phẫu thuật) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ ba số nhiều 'eles'. 'Miopias' là dạng số nhiều của danh từ 'miopia'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a verificar a minha miopia no oculista, porque não consigo ler os sinais de trânsito ao longe."Tôi đang kiểm tra tật cận thị của mình ở bác sĩ nhãn khoa, vì tôi không thể đọc các biển báo giao thông từ xa.Sử dụng 'estar a verificar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (tôi). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (estou).
-
"Tu deves usar óculos, pois a tua miopia está a piorar rapidamente. Dá-te dores de cabeça?"Bạn nên đeo kính, vì tật cận thị của bạn đang trở nên tồi tệ hơn nhanh chóng. Nó có gây ra cho bạn những cơn đau đầu không?Sử dụng 'Tu' (bạn) - ngôi thứ hai số ít thân mật, động từ 'dever' được chia ở ngôi thứ hai số ít (deves). Cấu trúc 'estar a piorar' (đang trở nên tồi tệ hơn). 'Dá-te' (cho bạn) là vị trí đại từ tân ngữ theo chuẩn PT-PT (Enclisis).
-
"Nós estamos a estudar as causas das miopias e como prevenir o seu desenvolvimento precoce nas crianças."Chúng tôi đang nghiên cứu các nguyên nhân gây ra tật cận thị và cách ngăn ngừa sự phát triển sớm của nó ở trẻ em.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) - đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (estamos). 'Estar a estudar' (đang nghiên cứu) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
