Homenagear
/ɔmɨnɐˈʒjaɾ/
tưởng nhớ
Intermediário (B1)
Significado "Homenagear" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Prestar homenagem a; honrar; reverenciar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tưởng nhớ và thể hiện sự kính trọng đối với (ai đó hoặc điều gì đó).
Exemplos (Ví dụ)
"Vamos homenagear os heróis da nossa história."
"Chúng ta hãy tưởng nhớ những người hùng trong lịch sử của chúng ta."
"A câmara municipal decidiu homenagear o escritor com uma estátua."
"Hội đồng thành phố đã quyết định tưởng nhớ nhà văn bằng một bức tượng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | homenageio |
Eu homenageio os meus pais todos os anos.
(Tôi vinh danh cha mẹ tôi mỗi năm.) |
| Tu | homenageias | |
| Ele/Você | homenageia | |
| Nós | homenageamos | |
| Eles/Vocês | homenageiam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | homenageei |
Ontem, homenageei o meu professor favorito.
(Hôm qua, tôi đã vinh danh giáo viên yêu thích của tôi.) |
| Tu | homenageaste | |
| Ele/Você | homenageou | |
| Nós | homenageámos | |
| Eles/Vocês | homenagearam | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | homenageava |
Quando era criança, homenageava os heróis da minha terra.
(Khi còn bé, tôi thường vinh danh những anh hùng của quê hương tôi.) |
| Tu | homenageavas | |
| Ele/Você | homenageava | |
| Nós | homenageávamos | |
| Eles/Vocês | homenageavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu homenageares os teus avós no dia do aniversário deles, eles ficarão muito felizes."Nếu con vinh danh ông bà của con vào ngày sinh nhật của họ, họ sẽ rất vui.Sử dụng 'Se + Futuro do Conjuntivo' (homenageares) để diễn tả một điều kiện. 'Ficarão' là thì tương lai đơn (Futuro Simples) của động từ 'ficar'.
-
"Quando homenagearmos a fadista Amália Rodrigues, havemos de estar a cantar os seus maiores sucessos."Khi chúng ta vinh danh nghệ sĩ Fado Amália Rodrigues, chúng ta sẽ đang hát những thành công lớn nhất của cô ấy.'Quando + Futuro do Conjuntivo' (homenagearmos) diễn tả thời điểm một hành động sẽ xảy ra. 'Havemos de estar a cantar' là một cách diễn đạt tương lai (Futuro) nhấn mạnh hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Assim que homenageardes o professor, ele dar-vos-á os parabéns pelo vosso trabalho árduo. Dá-vos-á ele os parabéns!"Ngay khi các em vinh danh thầy giáo, thầy sẽ chúc mừng các em vì công việc vất vả của các em. Thầy sẽ trao cho các em lời chúc mừng!'Assim que + Futuro do Conjuntivo' (homenageardes) diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. Lưu ý vị trí của đại từ 'vos' (Enclisis) sau động từ 'dar' và sự đảo ngữ trong câu hỏi 'Dá-vos-á ele os parabéns!'.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a homenagear os teus pais com este gesto bonito."Con đang tôn vinh cha mẹ bằng cử chỉ đẹp này.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a homenagear' là thì hiện tại tiếp diễn (Estar a + Infinitivo), diễn tả hành động đang xảy ra. Đại từ sở hữu 'teus' phù hợp với ngôi 'tu'.
-
"Nós estamos a homenagear a memória de Amália Rodrigues com este fado."Chúng tôi đang tôn vinh ký ức về Amália Rodrigues bằng bài fado này.'Estamos a homenagear' là thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ nhất số nhiều. Cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' được sử dụng để nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động.
-
"Eles estão a homenagear os heróis da revolução, oferecendo-lhes flores."Họ đang tôn vinh những anh hùng của cuộc cách mạng, tặng hoa cho họ.'Eles estão a homenagear' là thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ ba số nhiều. 'Oferecendo-lhes' là một ví dụ về enclisis (vị trí đại từ sau động từ), đây là một quy tắc quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu homenageei os meus avós no seu aniversário de casamento."Tôi đã tôn vinh ông bà của mình vào ngày kỷ niệm đám cưới của họ.Động từ 'homenagear' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít (eu). Trong câu này, chúng ta không sử dụng cấu trúc 'estar a...' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu homenageaste a heroína nacional com um discurso emocionante."Bạn đã tôn vinh nữ anh hùng dân tộc bằng một bài phát biểu cảm động.Động từ 'homenagear' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý việc sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật và cách chia động từ tương ứng. Câu này cũng không dùng 'estar a...' vì hành động đã hoàn thành.
-
"Nós homenageámos o professor jubilado com uma festa surpresa."Chúng tôi đã tôn vinh thầy giáo về hưu bằng một bữa tiệc bất ngờ.Động từ 'homenagear' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Câu này diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, vì vậy không dùng cấu trúc 'estar a...'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
