(Vị trí top_banner)
Hình minh họa honrar
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Nghệ thuật

honrar

[ɔ̃ˈɾaɾ]
tôn vinh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "honrar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atribuir honra ou dignidade a; manifestar respeito e admiração por.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tôn vinh, ca ngợi, làm rạng danh, làm đẹp thêm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Devemos honrar os nossos pais e avós."

    "Chúng ta nên tôn vinh cha mẹ và ông bà của mình."

  • "A universidade decidiu honrar a professora com um prémio."

    "Trường đại học quyết định tôn vinh giáo sư bằng một giải thưởng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

celebrar(ca tụng, kỷ niệm) enaltecer(tôn vinh, ca ngợi) glorificar(tôn vinh, làm rạng danh)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Note que em pt-PT é comum usar 'estar a' + infinitivo para o gerúndio (ex: 'estou a honrar' em vez de 'estou honrando').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu honro
Eu honro os meus pais.
(Tôi tôn trọng cha mẹ tôi.)
Tu honras
Ele/Você honra
Nós honramos
Eles/Vocês honram
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu honrei
Eu honrei a minha palavra.
(Tôi đã giữ lời hứa của mình.)
Tu honraste
Ele/Você honrou
Nós honrámos
Eles/Vocês honraram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu honrava
Eu honrava os feriados com a minha família.
(Tôi thường kỷ niệm các ngày lễ với gia đình của tôi.)
Tu honravas
Ele/Você honrava
Nós honrávamos
Eles/Vocês honravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu honrares os teus pais, terás uma vida mais feliz."
    Nếu con hiếu kính cha mẹ, con sẽ có một cuộc sống hạnh phúc hơn.
    Ví dụ này sử dụng 'honrares', dạng chia 'Futuro do Conjuntivo' của động từ 'honrar' ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Cấu trúc này diễn tả một điều kiện trong tương lai. Lưu ý cách chia động từ ở Futuro do Conjuntivo: eu honrar, tu honrares, ele/ela/você honrar, nós honrarmos, vós honrardes, eles/elas/vocês honrarem.
  • "Quando honrardes os vossos compromissos, as pessoas confiarão mais em vós."
    Khi các bạn tôn trọng các cam kết của mình, mọi người sẽ tin tưởng các bạn hơn.
    Câu này dùng 'honrardes', dạng 'Futuro do Conjuntivo' ngôi thứ hai số nhiều ('vós') của 'honrar'. Thể hiện một hành động (hiếu kính) xảy ra trước một hành động khác trong tương lai (tin tưởng). 'Vós' là ngôi thứ hai số nhiều, thường được sử dụng ở Bồ Đào Nha. Lưu ý cách chia động từ ở Futuro do Conjuntivo.
  • "Apenas o honrarei, se ele estiver a ser honesto para comigo."
    Tôi chỉ tôn trọng anh ta, nếu anh ta thành thật với tôi.
    Sử dụng 'honrarei', dạng 'Futuro do Conjuntivo' ngôi thứ nhất số ít ('eu') của 'honrar'. 'Estar a ser' là a forma contínua do verbo 'ser' no presente do conjuntivo, demonstrando uma ação contínua no futuro. A ordem das palavras com os pronomes oblíquos está correta (apenas o honrarei).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu honrei os meus pais com as minhas ações."
    Tôi đã tôn vinh cha mẹ tôi bằng những hành động của mình.
    Động từ 'honrar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít (eu). Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thì quá khứ hoàn thành đơn thường được sử dụng để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ, có thời điểm xác định.
  • "Tu honraste o teu avô ao seguires os seus conselhos."
    Bạn đã tôn vinh ông của bạn bằng cách làm theo lời khuyên của ông ấy.
    Động từ 'honrar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. 'honraste' là dạng chia quá khứ hoàn thành đơn của 'honrar' cho 'tu'.
  • "A empresa honrou o contrato, cumprindo todas as cláusulas a tempo."
    Công ty đã tôn trọng hợp đồng, hoàn thành tất cả các điều khoản đúng hạn.
    Động từ 'honrar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số ít (a empresa). 'honrou' là dạng chia quá khứ hoàn thành đơn của 'honrar' cho ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você/a empresa).
(Vị trí vocab_tab4_inline)