(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reverenciar
B2
verbo transitivo B2 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

reverenciar

/ʁɨ.vɨ.ɾẽˈsjaɾ/
tôn kính
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reverenciar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mostrar grande respeito e admiração por; venerar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kính trọng sâu sắc; tôn kính; sùng kính.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Devemos reverenciar os nossos pais."

    "Chúng ta nên tôn kính cha mẹ của mình."

  • "É importante reverenciar a história e a cultura de um país."

    "Điều quan trọng là tôn kính lịch sử và văn hóa của một quốc gia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Os pronomes oblíquos (me, te, se, nos, vos) geralmente vêm depois do verbo em português europeu. Ex: Reverencio-te.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reverencio
Eu reverencio os meus avós.
(Eu respeito os meus avós.)
Tu reverencias
Ele/Você reverencia
Nós reverenciamos
Eles/Vocês reverenciam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reverenciei
Eu reverenciei o herói nacional.
(Eu reverenciei o herói nacional.)
Tu reverenciaste
Ele/Você reverenciou
Nós reverenciámos
Eles/Vocês reverenciaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reverenciava
Eu reverenciava os mais velhos quando era criança.
(Eu costumava reverenciar os mais velhos quando era criança.)
Tu reverenciavas
Ele/Você reverenciava
Nós reverenciávamos
Eles/Vocês reverenciavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O poeta foi reverenciado pela multidão após ter sido eleito para a Academia das Ciências."
    Nhà thơ đã được đám đông tôn kính sau khi được bầu vào Viện Hàn lâm Khoa học.
    "Reverenciado" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "reverenciar", được dùng trong câu bị động. 'Foi reverenciado' thể hiện hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "A rainha sempre foi reverenciada pelo seu povo, que reconhecia a sua bondade e sabedoria."
    Nữ hoàng luôn được dân chúng tôn kính, những người nhận ra lòng tốt và sự khôn ngoan của bà.
    Ở đây, "reverenciada" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "reverenciar", được chia theo giống cái để phù hợp với "rainha". 'Foi reverenciada' diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài trong quá khứ.
  • "O mestre de esgrima é reverenciado pelos seus alunos, que reconhecem a sua perícia e dedicação."
    Người thầy dạy đấu kiếm được các học trò tôn kính, những người công nhận kỹ năng và sự tận tâm của ông.
    "Reverenciado" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "reverenciar", được sử dụng để miêu tả sự tôn kính mà các học trò dành cho người thầy. Cấu trúc câu nhấn mạnh hành động đã xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)