homeotérmico
/ɔmiuˈtɛɾmiku/
hằng nhiệt
Independente (B2)
Significado "homeotérmico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem mantém a temperatura corporal constante, independentemente da temperatura do meio ambiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thân nhiệt tương đối ổn định, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh; động vật hằng nhiệt.
Exemplos (Ví dụ)
"Os mamíferos são animais homeotérmicos."
"Động vật có vú là động vật hằng nhiệt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | homeotérmicos |
Os animais homeotérmicos mantêm a sua temperatura corporal constante.
(Động vật hằng nhiệt duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | homeotérmicozinho |
Um pequeno ser homeotérmico, um homeotérmicozinho, precisa de cuidados especiais.
(Một sinh vật hằng nhiệt nhỏ bé, một 'homeotérmicozinho', cần được chăm sóc đặc biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sendo tu um ser homeotérmico, regula-se a tua temperatura corporal automaticamente."Vì mày là một sinh vật hằng nhiệt, nhiệt độ cơ thể của mày tự động được điều chỉnh.Sử dụng 'Sendo' (Gerund của 'Ser') để chỉ nguyên nhân. 'Regula-se' là ênclise (đặt đại từ 'se' sau động từ) vì đầu câu. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Porque estás tu agora a estudar os animais homeotérmicos? Explica-me o motivo, por favor."Tại sao bây giờ mày lại đang học về các loài động vật hằng nhiệt vậy? Làm ơn giải thích cho tao lý do đi.'Estás a estudar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra. 'Explica-me' là ênclise (đặt đại từ 'me' sau động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định với ngôi 'tu'.
-
"Se fores homeotérmico, adaptar-se-á o teu corpo às mudanças de temperatura mais facilmente."Nếu mày là động vật hằng nhiệt, cơ thể mày sẽ thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ dễ dàng hơn.Sử dụng 'Se fores' (subjuntivo) cho điều kiện. 'Adaptar-se-á' là ênclise vì là mệnh đề chính trong câu điều kiện loại 1 (future simple).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Considerando que és homeotérmico, dar-te-ei um casaco para que não sintas frio."Vì mày là động vật hằng nhiệt, tao sẽ đưa cho mày một cái áo khoác để mày không bị lạnh.Sử dụng 'dar-te-ei' (tương lai đơn của 'dar' + 'te') thể hiện mesóclise. 'És' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc câu sử dụng liên từ 'para que' nên động từ 'sintas' chia ở dạng subjunctive.
-
"Dir-se-ia que o bebé, sendo homeotérmico, está agora a regular a sua temperatura corporal."Có thể nói rằng đứa bé, vốn là động vật hằng nhiệt, hiện đang điều chỉnh nhiệt độ cơ thể của nó.Sử dụng 'Dir-se-ia' (điều kiện đơn của 'dizer' + 'se') thể hiện mesóclise. 'Está a regular' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sendo' là dạng gerundio nhưng mang tính chất bổ nghĩa chứ không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Apresentar-te-ei um estudo sobre animais homeotérmicos, se quiseres saber mais sobre o assunto."Tao sẽ trình bày cho mày một nghiên cứu về động vật hằng nhiệt, nếu mày muốn biết thêm về chủ đề này.Sử dụng 'Apresentar-te-ei' (tương lai đơn của 'apresentar' + 'te') thể hiện mesóclise. 'Quiseres' là dạng chia động từ 'querer' ở ngôi 'tu', thì subjunctive.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
