pecilotérmico
/pɨ.si.luˈtɛɾ.mi.ku/
động vật biến nhiệt
Independente (B2)
Significado "pecilotérmico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a temperatura do corpo variável, dependente da temperatura do meio ambiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo nhiệt độ của môi trường xung quanh; biến nhiệt.
Exemplos (Ví dụ)
"Os répteis são animais pecilotérmicos, por isso precisam de fontes de calor externas para regular a sua temperatura corporal; estou a estudar a adaptação destas espécies."
"Bò sát là động vật biến nhiệt, vì vậy chúng cần các nguồn nhiệt bên ngoài để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể; tôi đang nghiên cứu sự thích nghi của các loài này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực. Chia theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pecilotérmicos |
Os animais pecilotérmicos dependem de fontes externas de calor para regular a sua temperatura corporal.
(Động vật biến nhiệt phụ thuộc vào các nguồn nhiệt bên ngoài để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể của chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pecilotermiquinho |
O pequeno lagarto era pecilotermiquinho e precisava do sol para se aquecer.
(Con thằn lằn nhỏ bé có nhiệt độ cơ thể không ổn định và cần ánh nắng mặt trời để sưởi ấm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Considera-se o crocodilo um animal pecilotérmico. Ensina-o, por favor, ao teu irmão."Cá sấu được xem là một loài động vật biến nhiệt. Làm ơn hãy dạy (điều đó) cho em trai của bạn."Ensina-o": Đại từ "o" (thay thế cho "điều đó/khái niệm đó") được đặt sau động từ "ensinar" ở thể mệnh lệnh ngôi "Tu" ("ensina"). Đây là một ví dụ về "ênclise", bắt buộc khi mệnh lệnh khẳng định đứng đầu câu trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu estás a explicar-mo muito bem, mas ainda não percebo como é que um animal pecilotérmico sobrevive a temperaturas extremas."Bạn đang giải thích cho tôi rất rõ ràng, nhưng tôi vẫn chưa hiểu làm thế nào mà một loài động vật biến nhiệt lại sống sót được ở nhiệt độ khắc nghiệt."Estás a explicar" sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra. "Explicar-mo" là "ênclise" của động từ "explicar" với đại từ gián tiếp "me" (cho tôi) và đại từ trực tiếp "o" (điều đó), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của PT-PT.
-
"Sabes que os répteis são pecilotérmicos; estuda-os para compreenderes melhor o seu sistema de regulação térmica."Bạn biết rằng bò sát là động vật biến nhiệt; hãy nghiên cứu chúng để hiểu rõ hơn về hệ thống điều hòa nhiệt độ của chúng."Estuda-os" là động từ "estudar" (nghiên cứu) ở thể mệnh lệnh ngôi "Tu", kết hợp với đại từ trực tiếp "os" (thay thế cho "os répteis" - những loài bò sát). Đây là "ênclise", bắt buộc khi mệnh lệnh khẳng định đứng đầu câu trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
