(Vị trí top_banner)
Hình minh họa honrado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Xã hội, Quan hệ, Cảm xúc

honrado

[ɔ̃ˈɾaðu]
vinh dự
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "honrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente ou demonstra honra; que se sente orgulhoso e feliz por alguém demonstrar grande respeito por si.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy tự hào và vui mừng vì ai đó đang thể hiện sự tôn trọng lớn đối với bạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto-me honrado por ter sido convidado para esta cerimónia."

    "Tôi cảm thấy vinh dự khi được mời đến buổi lễ này."

  • "Ele ficou honrado com a distinção que recebeu."

    "Anh ấy cảm thấy vinh dự với sự vinh danh mà anh ấy nhận được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

orgulhoso(tự hào) lisonjeado(hãnh diện)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả cảm giác vinh dự.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) honrados
Os soldados foram honrados pelo seu serviço.
(Những người lính đã được vinh danh vì sự phục vụ của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) honradinho
Ele ficou honradinho com o elogio.
(Anh ấy cảm thấy hơi vinh dự với lời khen.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Sinto-me honrado por seres um dos meus melhores amigos. Estou a falar contigo com toda a sinceridade."
    Tôi cảm thấy vinh dự vì cậu là một trong những người bạn tốt nhất của tôi. Tôi đang nói chuyện với cậu một cách chân thành nhất.
    Sử dụng 'seres' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu' ở Conjuntivo Presente) cho ngôi 'tu'. 'Estou a falar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Sinto-me' là vị trí đại từ chuẩn (Enclisis) khi bắt đầu câu.
  • "O professor sentiu-se honrado com o convite da universidade e está a preparar um discurso para a cerimónia."
    Vị giáo sư cảm thấy vinh dự với lời mời từ trường đại học và đang chuẩn bị một bài phát biểu cho buổi lễ.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'professor'. 'Está a preparar' là cấu trúc Continuous Aspect. 'Sentiu-se' tuân thủ quy tắc Enclisis.
  • "És uma pessoa honrada e estou a admirar a tua coragem. Dá-me a tua opinião honesta."
    Cậu là một người đáng kính và tôi đang ngưỡng mộ sự dũng cảm của cậu. Cho tôi ý kiến trung thực của cậu.
    'És' là cách chia động từ 'ser' ngôi 'tu'. 'Estou a admirar' là Continuous Aspect. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis và là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Uma pessoa' sử dụng mạo từ không xác định.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto-me honrado pela tua confiança em mim."
    Tôi cảm thấy vinh dự vì sự tin tưởng của bạn dành cho tôi.
    Ngôi 'Eu' đi kèm với đại từ 'me' đặt sau động từ 'sinto' (Ênclise), theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố gây Proclise. 'Honrado' là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
  • "Estás a sentir-te honrado com a nomeação para o cargo?"
    Bạn có đang cảm thấy vinh dự với việc được bổ nhiệm vào vị trí đó không?
    Câu hỏi dùng ngôi 'Tu' ('Estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a sentir') diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Gerúndio. Đại từ 'te' đặt sau động từ nguyên mẫu 'sentir' (Ênclise), là cách dùng chuẩn Châu Âu.
  • "O senhor considera-se honrado por ter sido convidado para o evento?"
    Ông có xem mình là người vinh dự khi được mời đến sự kiện này không?
    Sử dụng danh xưng trang trọng 'O senhor' (tương đương với ngôi thứ ba số ít trong chia động từ: 'considera'). Đại từ 'se' đặt sau động từ 'considera' (Ênclise), tuân thủ quy tắc vị trí đại từ chuẩn Châu Âu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Honrado sentir-me-ei, se tu aceitares o meu humilde convite."
    Tôi sẽ cảm thấy vinh dự, nếu bạn chấp nhận lời mời khiêm tốn của tôi.
    Đại từ 'me' được đặt giữa động từ 'sentir' và hậu tố thì tương lai '-ei' (mesóclise). Sử dụng ngôi 'tu' cho giao tiếp thân mật. Cấu trúc 'sentir-me-ei' (futuro do conjuntivo) thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
  • "Honrado dar-te-ia a minha palavra, mas a situação é demasiado complexa."
    Tôi sẽ rất vinh dự được trao cho bạn lời hứa của mình, nhưng tình hình quá phức tạp.
    Đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'dar' và hậu tố thì điều kiện '-ia' (mesóclise). 'Dar-te-ia' là thì Condicional, diễn tả một hành động có thể xảy ra trong điều kiện nhất định. Sử dụng 'dar-te-ia' thay vì 'daria-te' để tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ không bắt đầu câu).
  • "Honrado mostrar-me-ei, estando eu a ajudar-te neste projeto importante."
    Tôi sẽ cảm thấy vinh dự khi tôi đang giúp bạn trong dự án quan trọng này.
    Đại từ 'me' được đặt giữa động từ 'mostrar' và hậu tố thì tương lai '-ei' (mesóclise). 'Estando eu a ajudar-te' là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a ajudar' nghĩa là 'đang giúp đỡ') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' gắn liền với động từ 'ajudar' (ajudar-te).
(Vị trí vocab_tab4_inline)