feliz
/fɨˈliʃ/
người hạnh phúc
Iniciante (A1)
Significado "feliz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sente ou demonstra alegria ou contentamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ hoặc hài lòng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou muito feliz por te ver."
"Tôi rất vui khi được gặp bạn."
"A Maria está a fazer um bolo porque está feliz."
"Maria đang làm bánh vì cô ấy hạnh phúc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | felizes |
Eles estão muito felizes por estarem aqui. / Elas estão muito felizes por estarem aqui.
(Họ rất vui vì được ở đây.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | felizinho/felizinha |
Ele está felizinho por causa do presente. / Ela está felizinha por causa do presente.
(Anh ấy/Cô ấy thấy hơi vui vì món quà.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João está mais feliz do que o Pedro hoje. Acho que ele recebeu boas notícias."Hôm nay João hạnh phúc hơn Pedro. Tôi nghĩ anh ấy đã nhận được tin tốt.So sánh hơn: 'mais feliz do que' (hạnh phúc hơn). 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì đây là một trạng thái so sánh, không phải một hành động đang diễn ra.
-
"Tu estás a ficar tão feliz como eu ao ver o sol depois de tanta chuva!"Bạn đang trở nên hạnh phúc như tôi khi thấy mặt trời sau nhiều mưa!So sánh bằng: 'tão feliz como' (hạnh phúc như). 'Estás a ficar' thể hiện một quá trình trở nên hạnh phúc, vì vậy sử dụng 'estar a + infinitivo'. Lưu ý ngôi 'Tu' và chia động từ 'estar' tương ứng.
-
"Ela é a pessoa mais feliz que conheço. Dá-me sempre um sorriso!"Cô ấy là người hạnh phúc nhất mà tôi biết. Cô ấy luôn dành cho tôi một nụ cười!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'a pessoa mais feliz' (người hạnh phúc nhất). 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou feliz porque estou a aprender português."Tôi hạnh phúc vì tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha.Sử dụng 'estar a aprender' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít.
-
"Tu estás feliz porque vais de férias?"Bạn hạnh phúc vì bạn sẽ đi nghỉ sao?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và chia động từ 'estar' tương ứng. 'vais' là chia của động từ 'ir' (đi) ở thì tương lai gần. 'estar a...' không bắt buộc ở đây vì chỉ trạng thái.
-
"Nós estamos felizes por vos ver a jogar futebol."Chúng tôi hạnh phúc khi thấy các bạn chơi bóng đá.'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'vos ver a jogar' nghĩa là thấy các bạn đang chơi (Continuous Aspect). 'por' có nghĩa là 'vì' hoặc 'khi' trong ngữ cảnh này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
