orgulhoso
/ɔɾ.ɡuˈʎo.zu/
hãnh diện
Intermediário (B1)
Significado "orgulhoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou manifesta orgulho; que se sente satisfeito com algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy vui sướng, hãnh diện và được đánh giá cao.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou orgulhoso por ter passado no exame."
"Tôi tự hào vì đã đậu kỳ thi."
"Ela está orgulhosa com o desempenho dos filhos."
"Cô ấy tự hào về thành tích của các con."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật: 'Tu és orgulhoso'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | orgulhosos |
Os pais estavam orgulhosos dos seus filhos.
(Cha mẹ tự hào về con cái của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | orgulhosinho |
Ele ficou orgulhosinho com o elogio.
(Anh ấy trở nên hơi tự hào với lời khen.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O Pedro está muito orgulhoso por estar a terminar o curso, mas o irmão é ainda mais orgulhoso."Pedro rất tự hào vì sắp hoàn thành khóa học, nhưng anh trai của cậu ấy còn tự hào hơn nữa.Câu này sử dụng 'mais orgulhoso' để thể hiện cấp so sánh hơn. 'Estar a terminar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu estás orgulhoso com o teu trabalho, mas a tua colega parece estar a ser a mais orgulhosa de todos!"Bạn tự hào về công việc của bạn, nhưng đồng nghiệp của bạn có vẻ là người tự hào nhất trong tất cả!Ở đây sử dụng 'a mais orgulhosa' để thể hiện cấp so sánh nhất. Lưu ý cách chia động từ 'estás' cho ngôi 'Tu'. 'Estar a ser' được dùng với tính từ để diễn tả một trạng thái đang diễn tiến.
-
"Ela é tão orgulhosa como a mãe, ambas estão orgulhosas por mim. Dá-me muita alegria vê-las assim."Cô ấy tự hào như mẹ cô ấy, cả hai đều tự hào về tôi. Việc nhìn thấy họ như vậy mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.Câu này sử dụng 'tão orgulhosa como' để thể hiện sự so sánh ngang bằng. 'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estar orgulhoso por' thể hiện lý do của sự tự hào.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sinto-me orgulhoso por estar a representar o nosso país neste evento internacional. Dou-te os parabéns pelo teu esforço."Tôi cảm thấy tự hào vì đang đại diện cho đất nước chúng ta tại sự kiện quốc tế này. Chúc mừng sự nỗ lực của bạn.Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ 'sinto' (ênclise) vì câu bắt đầu bằng động từ. Sử dụng 'estar a representar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dou-te' là cấu trúc ênclise chuẩn, đại từ 'te' đặt sau động từ 'dou'.
-
"Disse-lhe que estou orgulhoso do teu desempenho e que te darei uma recompensa. Acredita-me, estás a fazer um ótimo trabalho."Tôi đã nói với anh ấy rằng tôi tự hào về màn trình diễn của bạn và tôi sẽ cho bạn một phần thưởng. Hãy tin tôi, bạn đang làm rất tốt.Đại từ gián tiếp 'lhe' được đặt sau động từ 'disse' (ênclise). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio. 'Acredita-me' là cấu trúc ênclise (mệnh lệnh khẳng định).
-
"Nunca me senti tão orgulhoso como agora, que estou a ver-te a alcançar os teus objetivos. Ajudo-te no que precisares."Tôi chưa bao giờ cảm thấy tự hào như bây giờ, khi đang thấy bạn đạt được các mục tiêu của mình. Tôi sẽ giúp bạn bất cứ điều gì bạn cần.Trong mệnh đề phụ thuộc với từ phủ định 'nunca', đại từ 'me' được đặt trước động từ 'senti' (próclise). Sử dụng 'estar a ver-te' để chỉ hành động đang diễn ra. 'Ajudo-te' là cấu trúc ênclise (mệnh lệnh khẳng định).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para mim estares orgulhoso do teu trabalho."Việc em tự hào về công việc của mình là rất quan trọng đối với anh.Câu này sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar orgulhoso' diễn tả trạng thái tự hào. 'Estar a + Infinitivo' không được sử dụng ở đây vì 'estar orgulhoso' là một cụm cố định, không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os teus pais ficaram muito orgulhosos de tu teres tirado boas notas nos exames."Ba mẹ em rất tự hào vì em đã đạt điểm cao trong các kỳ thi.'Teres' là Infinitivo Pessoal của 'ter' (có) chia cho ngôi 'tu'. 'Ficar orgulhoso' diễn tả sự thay đổi trạng thái thành tự hào. Lưu ý, cụm 'tirar boas notas' (đạt điểm cao) thường dùng trong tiếng Bồ Đào Nha.
-
"Apesar de seres orgulhoso, deves manter a humildade."Mặc dù em tự hào, em nên giữ sự khiêm tốn.'Seres' là Infinitivo Pessoal của 'ser' (thì, là, ở) chia cho ngôi 'tu'. 'Ser orgulhoso' diễn tả bản chất hoặc tính cách. Cấu trúc 'Apesar de + Infinitivo Pessoal' diễn tả sự tương phản.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei, orgulhoso, que estou a concluir o meu mestrado com distinção."Tôi sẽ nói với bạn, một cách đầy tự hào, rằng tôi đang hoàn thành chương trình thạc sĩ của mình với thành tích xuất sắc.Sử dụng 'Dir-te-ei' (tương lai đơn của 'dizer' ở ngôi 'tu' với mesóclise). 'Estar a concluir' thể hiện hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng do tính thân mật.
-
"Mostrar-te-ia, orgulhoso, as fotografias das minhas filhas se as tivesse comigo."Tôi sẽ cho bạn xem, một cách tự hào, những bức ảnh của các con gái tôi nếu tôi có chúng ở đây.Sử dụng 'Mostrar-te-ia' (conditional tense của 'mostrar' ở ngôi 'tu' với mesóclise). Cấu trúc câu điều kiện. Ngôi 'tu' được sử dụng do tính thân mật.
-
"Oferecer-te-emos, orgulhosos, um presente assim que estiveres cá."Chúng tôi sẽ tặng bạn, một cách tự hào, một món quà ngay khi bạn đến đây.Sử dụng 'Oferecer-te-emos' (tương lai đơn của 'oferecer' ở ngôi 'nós' với mesóclise, ở đây ngôi được sử dụng là 'tu'.) Cấu trúc liên kết thời gian (assim que + subjuntivo). Ngôi 'tu' được sử dụng do tính thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
