(Vị trí top_banner)
Hình minh họa horizonte
B1
noun Masculino B1 Kiến trúc, Địa lý, Du lịch

horizonte

/uɾiˈzõtɨ/
đường chân trời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "horizonte" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A linha aparente que limita a superfície da Terra, onde esta parece encontrar o céu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đường chân trời, đường viền của các tòa nhà hoặc cảnh quan nhô lên trên nền trời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sol estava a nascer no horizonte."

    "Mặt trời đang mọc ở đường chân trời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

linha do horizonte(đường chân trời)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) horizontes
Os horizontes do mar eram infinitos.
(Những đường chân trời trên biển là vô tận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) horizontezinho
Avistámos um horizontezinho ao longe.
(Chúng tôi nhìn thấy một đường chân trời nhỏ ở đằng xa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)