(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aparente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát

aparente

[ɐ.pɐˈɾẽ.tɨ]
sự đơn giản bề ngoài
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aparente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que parece ser verdade ou existir; exterior; manifesto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ như tồn tại hoặc đúng sự thật; bề ngoài; rõ ràng (nhưng có thể không thực sự như vậy)

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua calma aparente escondia um grande nervosismo."

    "Sự bình tĩnh bề ngoài của anh ấy che giấu sự lo lắng lớn."

  • "O problema é mais complicado do que parece à primeira vista, apesar da aparente simplicidade."

    "Vấn đề phức tạp hơn vẻ ngoài của nó, mặc dù có vẻ đơn giản."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aparentes
As razões aparentes para a sua demissão eram falsas.
(Những lý do hiển nhiên cho sự từ chức của anh ấy là sai sự thật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aparentezinho/aparentinha
Era só um problema aparentezinho, mas causou muitos estragos.
(Đó chỉ là một vấn đề có vẻ nhỏ, nhưng nó đã gây ra rất nhiều thiệt hại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "É aparente que tu estás a mentir, pois evitas o meu olhar quando me falas."
    Rõ ràng là bạn đang nói dối, vì bạn tránh ánh mắt của tôi khi nói chuyện với tôi.
    Câu này sử dụng 'estar a mentir' (thì hiện tại tiếp diễn) thay vì gerundio. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Aparente' bổ nghĩa cho việc nói dối đang diễn ra.
  • "Parece aparente que o João está a estudar muito para o exame, pois passa todas as noites na biblioteca."
    Có vẻ rõ ràng là João đang học rất nhiều cho kỳ thi, vì anh ấy dành tất cả các buổi tối ở thư viện.
    Ở đây, 'aparente' mô tả rằng việc João học hành chăm chỉ là điều dễ nhận thấy. 'Está a estudar' là cấu trúc tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'passa' cho ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você).
  • "Dá-me a aparente razão para não estares a fazer o teu trabalho! Não admito preguiça!"
    Hãy cho tôi lý do rõ ràng tại sao bạn không làm công việc của mình! Tôi không chấp nhận sự lười biếng!
    'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Aparente razão' chỉ lý do có vẻ rõ ràng, dễ thấy, có thể kiểm chứng. 'Estares a fazer' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho thì tiếp diễn ở dạng subjunctive (tường thuật lại, mệnh lệnh gián tiếp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)