(Vị trí top_banner)
Hình minh họa humanidade
B1
nome feminino B1 Xã hội học, Nhân văn

humanidade

[umɐˈnidad(ə)]
nhân loại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "humanidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto dos seres humanos; o género humano.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Toàn bộ loài người được xem như một tập thể; nhân loại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A humanidade enfrenta muitos desafios no século XXI."

    "Nhân loại đối mặt với nhiều thách thức trong thế kỷ 21."

  • "É importante preservar a humanidade e a compaixão."

    "Điều quan trọng là phải bảo tồn nhân tính và lòng trắc ẩn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

género humano(loài người)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) humanidades
As humanidades são importantes para o desenvolvimento social.
(Nhân văn rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) humanidadezinha
Aquela pequena ação demonstra uma humanidadezinha que faz toda a diferença.
(Hành động nhỏ bé đó thể hiện một chút nhân tính tạo nên sự khác biệt lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Perguntar-te-ia se a humanidade está a caminhar para um futuro mais justo, se tivesse a certeza da resposta."
    Tôi sẽ hỏi bạn liệu nhân loại có đang hướng tới một tương lai công bằng hơn không, nếu tôi chắc chắn về câu trả lời.
    Sử dụng 'Perguntar-te-ia' (Mesóclise) vì mệnh đề chính ở thì Condicional Futuro. 'Estar a caminhar' diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình.
  • "Dir-se-ia que a humanidade está a perder a sua essência com o avanço da tecnologia."
    Có thể nói rằng nhân loại đang đánh mất bản chất của mình với sự tiến bộ của công nghệ.
    'Dir-se-ia' (Mesóclise) được sử dụng vì mệnh đề ở thì Condicional Futuro. 'Estar a perder' nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục.
  • "Mostrar-te-ei como a humanidade está a tentar resolver os problemas ambientais, através de projetos inovadores."
    Tôi sẽ cho bạn thấy nhân loại đang cố gắng giải quyết các vấn đề môi trường như thế nào, thông qua các dự án đổi mới.
    'Mostrar-te-ei' (Mesóclise) được sử dụng vì mệnh đề chính ở thì Futuro Simples. 'Estar a tentar' diễn tả nỗ lực đang tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)