humilhante
/u.mi.ˈʎɐ̃.tɨ/
nhục nhã
Independente (B2)
Significado "humilhante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa ou produz humilhação; que envergonha ou rebaixa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác xấu hổ và ngu ngốc cho ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Foi uma experiência humilhante."
"Đó là một trải nghiệm nhục nhã."
"A derrota foi humilhante para a equipa."
"Thất bại là một điều nhục nhã cho đội bóng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | humilhantes |
As condições de trabalho eram humilhantes.
(Điều kiện làm việc thật là nhục nhã.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | humilhantezinho/humilhantezinha |
Foi um comentário humilhantezinho, mas magoou.
(Đó là một bình luận hơi nhục nhã, nhưng nó làm tổn thương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"É humilhante que o meu chefe esteja sempre a criticar o meu trabalho em público."Thật là nhục nhã khi sếp của tôi luôn chỉ trích công việc của tôi trước mặt mọi người.Mạo từ xác định 'o' được dùng trước 'meu chefe' vì ta đang nói đến một người sếp cụ thể. Cấu trúc 'estar a criticar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'É' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Sinto-me humilhado quando tu me ignoras. Dá-me a sensação de que não sou importante para ti."Tao cảm thấy bị sỉ nhục khi mày lờ tao đi. Điều đó cho tao cảm giác rằng tao không quan trọng với mày.Không có mạo từ nào trước 'sensação' vì đây là một cảm giác chung chung, không xác định. 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó bắt đầu câu. Ngôi 'tu' được dùng với văn phong thân mật. 'Sinto-me' thể hiện đại từ phản thân đặt sau động từ.
-
"Considero humilhante ter de pedir um aumento ao meu gerente, mas a situação financeira obriga-me a fazê-lo. Estou a ponderar se o devo fazer ou não."Tao thấy nhục nhã khi phải xin tăng lương quản lý của tao, nhưng tình hình tài chính buộc tao phải làm vậy. Tao đang cân nhắc xem có nên làm hay không.Mạo từ 'um' được dùng trước 'aumento' vì đây là một lần tăng lương, không xác định. 'obriga-me' là một ví dụ về enclisis. 'Estar a ponderar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Mạo từ 'o' đứng trước 'meu gerente' do nói đến một người quản lý cụ thể.
Thì Hiện tại đơn
-
"É humilhante que tu estejas sempre a duvidar das minhas capacidades."Thật là nhục nhã khi mà bạn luôn nghi ngờ khả năng của tôi.Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estejas a duvidar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (ở đây là nghi ngờ). Động từ 'duvidar' chia ở subjuntivo (estejas) vì đi sau cấu trúc 'é humilhante que'.
-
"Sinto que o teu comportamento é humilhante para com os teus colegas; estás a rebaixá-los constantemente."Tôi cảm thấy hành vi của bạn thật nhục nhã đối với đồng nghiệp; bạn đang hạ thấp họ liên tục.'Estás a rebaixá-los' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (hạ thấp). 'Rebaixá-los' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì không có yếu tố nào buộc phải dùng proclisis (đại từ đặt trước động từ).
-
"A situação no autocarro é humilhante: estão todos a olhar para mim depois de eu ter tropeçado e caído. Dá-me vontade de desaparecer!"Tình huống trên xe buýt thật là nhục nhã: mọi người đang nhìn tôi sau khi tôi vấp ngã. Tôi chỉ muốn biến mất!'Estão todos a olhar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc proclisis (đại từ 'me' đặt trước động từ 'dá' vì nó đứng đầu câu, nhưng sau dấu chấm than sẽ là dá-me). Sử dụng từ 'autocarro' (xe buýt) theo chuẩn PT-PT.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A situação humilhante a que o João me sujeitou está a atormentar-me profundamente."Tình huống nhục nhã mà João đã gây ra cho tôi đang dày vò tôi sâu sắc.Sử dụng 'a que' (a + que) làm đại từ quan hệ, nối 'situação' với mệnh đề sau. 'Estar a atormentar-me' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Me' được đặt sau động từ 'atormentar' (Enclisis) vì không có từ phủ định hoặc từ để hỏi phía trước.
-
"É humilhante dares-me esmolas quando sabes que estou a trabalhar arduamente para sustentar a minha família."Thật nhục nhã khi bạn bố thí cho tôi trong khi bạn biết rằng tôi đang làm việc vất vả để nuôi gia đình.'Dares-me' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'dar' kết hợp với đại từ 'me' (Enclisis vì đầu câu). 'Estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' liên kết hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai giải thích lý do cho sự 'humilhante'.
-
"O momento humilhante que ele presenciou no autocarro, do qual nunca se esqueceu, marcou-o para sempre."Khoảnh khắc nhục nhã mà anh ấy chứng kiến trên xe buýt, điều mà anh ấy không bao giờ quên, đã khắc sâu vào tâm trí anh ấy mãi mãi.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o momento humilhante'. 'Do qual' (de + o qual) là đại từ quan hệ thay thế cho 'autocarro' và diễn tả 'từ cái xe buýt đó'. 'Marcou-o' (Enclisis) vì không có yếu tố nào kéo đại từ lên trước động từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"É humilhante que tu estejas a mentir-me descaradamente."Thật là nhục nhã khi bạn đang nói dối tôi một cách trắng trợn.Sử dụng 'tu' (bạn) cho mối quan hệ thân mật. 'Estar a mentir' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Me' được đặt sau động từ 'mentir' (enclisis) do mệnh đề bắt đầu bằng 'que'.
-
"Sinto-me humilhada porque o senhor está a insinuar que eu não sou competente."Tôi cảm thấy bị xúc phạm vì ông đang ám chỉ rằng tôi không đủ năng lực.Sử dụng 'o senhor' (ông) vì đây là tình huống trang trọng. 'Está a insinuar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Sinto-me' (tôi cảm thấy) là cách đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (đại từ 'me' đứng sau động từ).
-
"Considero humilhante ter de pedir-te dinheiro emprestado outra vez."Tôi thấy thật nhục nhã khi phải vay tiền bạn lần nữa.Sử dụng 'te' (bạn) cho mối quan hệ thân mật. 'Ter de pedir' là cấu trúc diễn tả sự cần thiết. 'Pedir-te' (xin bạn) là enclisis (đại từ 'te' đứng sau động từ vì infinitive đứng sau giới từ 'de').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
