humilhação
/umiʎɐˈsãw̃/
sự hạ mình
Independente (B2)
Significado "humilhação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de humilhar; rebaixamento, vexame.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hạ thấp, sự làm nhục, sự bẽ mặt; trạng thái bị hạ thấp, bị làm nhục.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua atitude causou uma grande humilhação à família."
"Hành động của anh ta gây ra một sự hạ nhục lớn cho gia đình."
"Ele sentiu uma humilhação profunda ao ser despedido."
"Anh ấy cảm thấy một sự hạ nhục sâu sắc khi bị sa thải."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: humilhações. Palavra terminada em '-ão', plural '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | humilhações |
As humilhações que ela sofreu foram terríveis.
(Những sự sỉ nhục mà cô ấy phải chịu đựng thật kinh khủng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | humilhaçãozinha |
Foi apenas uma humilhaçãozinha, não leves a mal.
(Đó chỉ là một chút sỉ nhục nhỏ thôi, đừng để bụng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A humilhação pública que me infligiste magoou-me profundamente. Estás agora a tentar minimizar o que fizeste, mas o dano já está feito."Sự sỉ nhục công khai mà anh gây ra cho tôi đã làm tôi tổn thương sâu sắc. Bây giờ anh đang cố gắng giảm thiểu những gì anh đã làm, nhưng tổn thất đã xảy ra rồi.Câu này sử dụng 'me' (đại từ tân ngữ) đặt sau động từ 'infligiste' (thì quá khứ hoàn thành). 'Estás a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a' + infinitive). Chia động từ ngôi 'tu' (infligiste, estás).
-
"Se te pedissem para descrever a pior humilhação que já viveste, qual seria? Conta-me tudo, confio em ti."Nếu người ta yêu cầu anh mô tả sự sỉ nhục tồi tệ nhất mà anh từng trải qua, đó sẽ là gì? Hãy kể cho tôi nghe mọi thứ, tôi tin anh.Câu này dùng 'te' (đại từ tân ngữ) đặt sau 'pedissem' (thì điều kiện quá khứ). Chia động từ ngôi 'tu' (viveste). Cấu trúc câu hỏi có đại từ cũng tuân thủ quy tắc Enclisis.
-
"Não lhe causem humilhações desnecessárias. Respeitem-no, mesmo que discordem das suas opiniões."Đừng gây ra cho anh ấy những sự sỉ nhục không cần thiết. Hãy tôn trọng anh ấy, ngay cả khi các bạn không đồng ý với ý kiến của anh ấy.Câu này sử dụng 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) đặt sau 'causem' (mệnh lệnh thức số nhiều). Cấu trúc câu mệnh lệnh khẳng định yêu cầu Enclisis. Lưu ý không dùng 'vocês' trong câu mệnh lệnh như thế này.
Giống và Số của danh từ
-
"A humilhação que ele sentiu durante a apresentação foi pública."Sự sỉ nhục mà anh ấy cảm thấy trong buổi thuyết trình là công khai.Humilhação là danh từ giống cái, số ít. Câu này sử dụng humilhação ở dạng số ít để chỉ một sự sỉ nhục cụ thể.
-
"Tu estás a passar por humilhações terríveis no trabalho e isso não é justo."Bạn đang trải qua những sự sỉ nhục khủng khiếp ở nơi làm việc và điều đó không công bằng.Humilhações là danh từ giống cái, số nhiều. 'Estás a passar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang trải qua). Ngôi 'Tu' được dùng vì đây là một câu thân mật. Chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 2 số ít: 'Estás'.
-
"As humilhações constantes a que foste sujeito durante a tua infância marcaram-te para sempre."Những sự sỉ nhục liên tục mà bạn phải chịu đựng trong suốt thời thơ ấu đã ám ảnh bạn mãi mãi.Humilhações là danh từ giống cái, số nhiều. 'Foste sujeito' chia ở ngôi 'Tu' (bạn). Lưu ý vị trí đại từ 'te' (marcaram-te) tuân theo quy tắc enclisis vì không có từ phủ định hoặc trạng từ trước động từ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras pequeno, estavas sempre a contar histórias sobre a humilhação que sentias na escola."Khi còn nhỏ, con luôn kể những câu chuyện về sự tủi nhục mà con cảm thấy ở trường.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và 'estavas a contar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động kể chuyện thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Lưu ý ngôi 'tu' được dùng cho sự thân mật.
-
"Antes de ele ser famoso, as humilhações que sofria eram constantes; as pessoas não lhe davam crédito nenhum."Trước khi anh ấy nổi tiếng, những sự tủi nhục mà anh ấy phải chịu đựng là liên tục; mọi người chẳng tin tưởng anh ấy chút nào.'Sofria' (Pretérito Imperfeito của 'sofrer') diễn tả một trạng thái chịu đựng kéo dài trong quá khứ. 'Davam' là dạng chia của 'dar' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) ở thì Pretérito Imperfeito. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt trước động từ ('não lhe davam' - vị trí đại từ theo chuẩn PT-PT).
-
"Eu pensava que a humilhação acabaria, mas estava enganado, a situação estava a tornar-se cada vez pior."Tôi đã nghĩ rằng sự tủi nhục sẽ kết thúc, nhưng tôi đã lầm, tình hình ngày càng trở nên tồi tệ hơn.'Pensava' (Pretérito Imperfeito của 'pensar') diễn tả một suy nghĩ trong quá khứ. 'Estava a tornar-se' (estar + a + infinitivo) diễn tả một quá trình đang diễn ra trong quá khứ (tình hình đang trở nên tồi tệ hơn).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A humilhação que lhe infligiram foi cruel."Sự sỉ nhục mà họ gây ra cho anh ta thật tàn nhẫn.Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'a humilhação'. Động từ 'infligiram' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) trong thì pretérito perfeito do indicativo.
-
"Há humilhações de que nunca nos esqueceremos, por muito que o tempo passe."Có những sự sỉ nhục mà chúng ta sẽ không bao giờ quên, dù thời gian trôi qua bao lâu.Cấu trúc 'de que' (de + que) được sử dụng vì 'esquecer-se' đòi hỏi giới từ 'de'. 'Esqueceremos' là futuro do conjuntivo, dùng để diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai.
-
"Aquele foi um momento de humilhação, cuja memória ainda me assombra."Đó là một khoảnh khắc sỉ nhục, mà ký ức của nó vẫn ám ảnh tôi.Đại từ quan hệ 'cuja' biểu thị sự sở hữu, có nghĩa là 'của nó/của anh ta/của cô ta'. 'Me assombra' (ám ảnh tôi) tuân thủ quy tắc đặt đại từ trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
