degradante
/dɨ.ɡɾɐˈdɐ̃.tɨ/
hạ thấp nhân phẩm
Independente (B2)
Significado "degradante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa degradação ou humilhação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho ai đó mất đi phẩm giá và sự tôn trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"A situação era degradante para todos os envolvidos."
"Tình huống đó làm mất phẩm giá của tất cả những người liên quan."
"Não estou a tolerar comentários degradantes sobre o meu trabalho."
"Tôi không chấp nhận những bình luận hạ thấp phẩm giá về công việc của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống khi bổ nghĩa cho danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | degradantes |
As condições de trabalho eram degradantes.
(Điều kiện làm việc thật tồi tệ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | degradantezinho/degradantezinha |
Foi um comentário degradantezinho, mas não o suficiente para ofender.
(Đó là một bình luận hơi hạ thấp, nhưng không đủ để xúc phạm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"É degradante que o teu chefe esteja a criticar constantemente o teu trabalho em público. Dá-me a tua opinião sobre isso, por favor."Thật là xúc phạm khi sếp của bạn liên tục chỉ trích công việc của bạn trước mặt mọi người. Cho tôi ý kiến của bạn về việc đó với.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu'), 'esteja a criticar' (thì tiếp diễn: đang chỉ trích, theo cấu trúc 'estar a + infinitivo'), và 'Dá-me' (cho tôi - enclisis: đại từ đặt sau động từ, vì đầu câu). Lưu ý chia động từ 'dar' ngôi 'tu' ở thể mệnh lệnh.
-
"A atitude degradante do meu vizinho está a afetar a minha saúde mental. Não sei como pará-lo. A situação chegou a este ponto por causa da vossa passividade."Thái độ xúc phạm của người hàng xóm đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của tôi. Tôi không biết làm thế nào để ngăn chặn anh ta. Tình hình đến mức này là do sự thụ động của các bạn.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi), 'está a afetar' (đang ảnh hưởng - 'estar a + infinitivo'). 'Vossa' (của các bạn) được dùng vì đối tượng là số nhiều (các bạn).
-
"Considero degradante que a tua namorada esteja a ignorar as tuas mensagens. Se eu fosse tu, falava com ela imediatamente. Mostra-lhe que mereces respeito."Tôi thấy thật xúc phạm khi bạn gái của bạn đang phớt lờ tin nhắn của bạn. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nói chuyện với cô ấy ngay lập tức. Cho cô ấy thấy rằng bạn xứng đáng được tôn trọng.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu'), 'esteja a ignorar' (thì tiếp diễn: đang phớt lờ, theo cấu trúc 'estar a + infinitivo'). 'Mostra-lhe' (cho cô ấy - enclisis: đại từ đặt sau động từ ở thể mệnh lệnh). Chia động từ 'mostrar' ngôi 'tu' ở thể mệnh lệnh.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"É degradante que tu estejas a ser tratado dessa maneira no teu local de trabalho. Devias apresentar queixa."Thật là nhục nhã khi bạn bị đối xử như vậy tại nơi làm việc. Bạn nên khiếu nại.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estejas a ser tratado' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) ở dạng bị động, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Devias apresentar queixa' (bạn nên khiếu nại) là một lời khuyên.
-
"Considero degradante que ele se sujeite a tal humilhação para manter o emprego. Diga-lhe que ele merece mais."Tôi thấy thật nhục nhã khi anh ấy phải chịu đựng sự sỉ nhục như vậy để giữ việc làm. Hãy nói với anh ấy rằng anh ấy xứng đáng hơn.'Considero degradante que ele se sujeite...' (Tôi cho rằng thật nhục nhã khi anh ấy phải...): Cấu trúc 'considerar + adj + que + subjuntivo'. Đại từ 'se' đặt trước động từ ('se sujeite') vì sau 'que'. 'Diga-lhe' là một mệnh lệnh (imperativo) với đại từ đặt sau (enclisis).
-
"Acho degradante que vós ainda acrediteis nessas promessas vazias. Deveis exigir mais dos vossos representantes."Tôi thấy thật nhục nhã khi các bạn vẫn còn tin vào những lời hứa suông đó. Các bạn nên đòi hỏi nhiều hơn từ những người đại diện của mình.'Acho degradante que vós acrediteis...': Tương tự cấu trúc trên, sử dụng 'que + subjuntivo'. 'Vós' (ngôi thứ hai số nhiều) được sử dụng ở đây, đòi hỏi động từ phải được chia tương ứng (acrediteis). 'Deveis exigir' (các bạn nên đòi hỏi) là một lời khuyên, sử dụng động từ 'dever' (nên) + infinitivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
