ião
[iˈɐ̃w̃]
ion
Intermediário (B1)
Significado "ião" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Átomo ou molécula que perdeu ou ganhou eletrões, adquirindo assim uma carga elétrica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích thực do mất hoặc nhận thêm electron.
Exemplos (Ví dụ)
"O sódio, ao perder um eletrão, transforma-se num ião positivo."
"Natri, khi mất một electron, biến thành một ion dương."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: iões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | iões |
Os iões movem-se através da solução.
(Các ion di chuyển qua dung dịch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | iãozinho |
Um iãozinho a flutuar no ar.
(Một ion nhỏ lơ lửng trong không khí.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O ião de sódio é essencial para o funcionamento das células nervosas; ele está a permitir a transmissão de impulsos."Ion natri rất cần thiết cho hoạt động của tế bào thần kinh; nó đang cho phép sự truyền dẫn các xung động.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'ião' (danh từ giống đực, số ít). Cấu trúc 'estar a permitir' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Chia động từ 'permitir' ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Tu estás a estudar a ligação entre iões negativos e positivos numa solução aquosa? Dá-me mais detalhes sobre essa interação!"Bạn đang nghiên cứu liên kết giữa các ion âm và dương trong dung dịch nước à? Hãy cho tôi biết thêm chi tiết về sự tương tác đó!Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estás a estudar' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). 'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ chuẩn Bồ Đào Nha, đặt sau động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Os iões presentes na água do mar estão a influenciar a corrosão dos metais. É um problema que requer atenção urgente."Các ion có trong nước biển đang ảnh hưởng đến sự ăn mòn kim loại. Đó là một vấn đề đòi hỏi sự chú ý khẩn cấp.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'Os' trước 'iões'. 'Estão a influenciar' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) ở ngôi thứ ba số nhiều. Chia động từ 'influenciar' phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Estes iões de lítio são mais pequenos do que os iões de sódio, o que os torna mais eficazes em baterias."Các ion liti này nhỏ hơn các ion natri, điều này làm cho chúng hiệu quả hơn trong pin.Câu này sử dụng so sánh hơn (mais... do que). 'São' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Iões de lítio' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ phải chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Os iões negativos estão a tornar-se cada vez mais importantes na purificação do ar; quanto mais iões negativos houver, mais puro será o ar que respiramos."Các ion âm ngày càng trở nên quan trọng trong việc thanh lọc không khí; càng có nhiều ion âm, không khí chúng ta hít thở càng trong lành.Câu này sử dụng so sánh lũy tiến (quanto mais... mais...). Cấu trúc 'estar a tornar-se' diễn tả một hành động đang diễn ra (đang trở nên). 'Houver' là dạng subjunctive của 'haver' (có).
-
"Na minha opinião, os iões de hidrogénio são os mais importantes de todos os iões presentes nesta solução."Theo ý kiến của tôi, các ion hydro là quan trọng nhất trong tất cả các ion có trong dung dịch này.Câu này sử dụng so sánh tuyệt đối (os mais importantes). 'São' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Iões de hidrogénio' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ phải chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o ião de sódio da tua experiência, tu tens de o analisar com cuidado."Đây là ion natri từ thí nghiệm của bạn, bạn phải phân tích nó cẩn thận.Câu này sử dụng 'teu/tua' (của bạn) là hạn định từ sở hữu đi kèm với danh từ 'ião' (ion). Ngôi 'tu' được dùng, nên động từ 'ter' chia ở ngôi thứ 2 số ít (tens).
-
"Os iões de hidrogénio são a minha especialidade; estou a estudar o seu comportamento há anos."Các ion hydro là chuyên môn của tôi; tôi đang nghiên cứu hành vi của chúng trong nhiều năm.Câu này sử dụng 'minha' (của tôi) là hạn định từ sở hữu đi kèm với danh từ 'especialidade' (chuyên môn) và 'seu/sua' (của chúng) là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'comportamento' (hành vi) của 'iões' (số nhiều của 'ião'). Cấu trúc 'estar a estudar' (đang nghiên cứu) thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Dá-me a amostra dos iões, por favor. Preciso de verificar se a carga elétrica é a sua correta."Làm ơn đưa cho tôi mẫu ion. Tôi cần kiểm tra xem điện tích có đúng của chúng không.Câu này sử dụng 'sua' (của nó/chúng) là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'carga elétrica' (điện tích) của 'iões' (số nhiều của 'ião'). Lưu ý vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (dá-me) theo quy tắc Enclisis. 'Sua' có thể hiểu là của ion hoặc của mẫu ion tùy ngữ cảnh. 'Estar a verificar' không được dùng, 'Preciso de verificar' (cần kiểm tra) được dùng thay vì có ý nghĩa tương đương trong ngữ cảnh này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
