molécula
/muˈlɛkulɐ/
phân tử
Intermediário (B1)
Significado "molécula" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo de átomos ligados entre si, representando a menor unidade fundamental de um composto químico que pode participar numa reação química.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm các nguyên tử liên kết với nhau, đại diện cho đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một hợp chất hóa học có thể tham gia vào một phản ứng hóa học.
Exemplos (Ví dụ)
"A água é uma molécula composta por dois átomos de hidrogénio e um átomo de oxigénio."
"Nước là một phân tử gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | moléculas |
As moléculas de água são essenciais para a vida.
(Các phân tử nước rất cần thiết cho sự sống.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | moleculazinha |
Esta é uma moleculazinha importante.
(Đây là một phân tử nhỏ quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A molécula de água é essencial para a vida na Terra e está sempre a ser estudada."Phân tử nước rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất và luôn được nghiên cứu.Sử dụng 'A' (mạo từ xác định giống cái, số ít) vì đang nói đến một phân tử nước cụ thể (hoặc đề cập đến phân tử nước nói chung). Cấu trúc 'estar a ser estudada' (đang được nghiên cứu) tuân thủ 'Continuous Aspect' và thể bị động.
-
"Estás tu a observar uma molécula ao microscópio neste momento? Dá-me o microscópio quando terminares."Có phải bạn đang quan sát một phân tử dưới kính hiển vi ngay lúc này không? Hãy đưa cho tôi cái kính hiển vi khi bạn xong việc.'Estás tu a observar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' với ngôi 'Tu' (thân mật). 'Dá-me' (hãy đưa cho tôi) tuân thủ 'Clitic Placement'. 'Uma' (mạo từ không xác định giống cái, số ít) vì chỉ một phân tử bất kỳ đang được quan sát.
-
"As moléculas de oxigénio são vitais para a respiração. Precisamos do oxigénio para viver."Các phân tử oxy rất quan trọng cho sự hô hấp. Chúng ta cần oxy để sống.'As' (mạo từ xác định giống cái, số nhiều) được dùng vì đang nói đến các phân tử oxy nói chung, cần thiết cho hô hấp. Cấu trúc câu đơn giản, không có 'Continuous Aspect' trong ví dụ này.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, os cientistas estarão a analisar a estrutura das moléculas com um novo espectrómetro."Ngày mai, các nhà khoa học sẽ đang phân tích cấu trúc của các phân tử bằng một máy quang phổ mới.Thì Futuro do Indicativo được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estarão a analisar' (estar + a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
-
"Se estudares com afinco, tu compreenderás como as moléculas interagem entre si."Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ hiểu cách các phân tử tương tác với nhau.Futuro do Indicativo ('compreenderás') diễn tả một hệ quả có thể xảy ra trong tương lai, phụ thuộc vào điều kiện ('Se estudares'). Động từ chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) phù hợp với văn phong thân mật.
-
"Daqui a um ano, o impacto das novas moléculas sintéticas estar-se-á a sentir na indústria farmacêutica. Dá-se importância a esta investigação."Trong một năm nữa, tác động của các phân tử tổng hợp mới sẽ bắt đầu cảm nhận được trong ngành công nghiệp dược phẩm. Người ta rất coi trọng nghiên cứu này.Cấu trúc 'estar-se-á a sentir' (estar + pronome reflexivo 'se' + a + infinitivo) diễn tả một quá trình đang diễn ra một cách thụ động trong tương lai. Vị trí của đại từ ('se') được đặt trước động từ (próclise) vì có một từ mang tính phủ định ('não') ở trước. Cấu trúc 'Dá-se importância' thể hiện vị trí đại từ tuân theo quy tắc 'enclise' (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
