Idealizar
[i.dɨ.ɐ.liˈzaɾ]
hình thành ý tưởng
Independente (B2)
Significado "Idealizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conceber ou formar uma ideia ou conceito na mente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hình thành một ý tưởng hoặc khái niệm.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a idealizar umas férias relaxantes na praia."
"Tôi đang hình thành ý tưởng về một kỳ nghỉ thư giãn trên bãi biển."
"O arquiteto idealizou um projeto inovador para o novo edifício."
"Kiến trúc sư đã hình thành ý tưởng về một dự án sáng tạo cho tòa nhà mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me a tua opinião. Estou a idealizar um novo projeto.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Idealizo |
Eu idealizo um futuro melhor para os meus filhos.
(Tôi hình dung ra một tương lai tốt đẹp hơn cho các con tôi.) |
| Tu | Idealizas | |
| Ele/Você | Idealiza | |
| Nós | Idealizamos | |
| Eles/Vocês | Idealizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Idealizei |
Ontem, idealizei um projeto inovador.
(Hôm qua, tôi đã hình dung ra một dự án sáng tạo.) |
| Tu | Idealizaste | |
| Ele/Você | Idealizou | |
| Nós | Idealizámos | |
| Eles/Vocês | Idealizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Idealizava |
Quando era criança, idealizava ser astronauta.
(Khi còn nhỏ, tôi đã hình dung ra việc trở thành một phi hành gia.) |
| Tu | Idealizavas | |
| Ele/Você | Idealizava | |
| Nós | Idealizávamos | |
| Eles/Vocês | Idealizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, idealizava sempre mundos fantásticos onde tu eras a rainha."Khi còn bé, tôi luôn hình dung ra những thế giới kỳ ảo nơi em là nữ hoàng.Sử dụng 'idealizava' (Pretérito Imperfeito của 'idealizar') để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') chia theo ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Antes de começares a trabalhar aqui, idealizavas uma vida mais calma, não é?"Trước khi bắt đầu làm việc ở đây, bạn đã từng hình dung về một cuộc sống yên bình hơn, phải không?'Idealizavas' (Pretérito Imperfeito của 'idealizar') diễn tả một sự hình dung, suy nghĩ đã từng diễn ra trong quá khứ trước một thời điểm khác. Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Eu idealizava estar a viajar pelo mundo enquanto tu estavas a estudar para os exames."Tôi đã từng hình dung mình đang đi du lịch khắp thế giới trong khi bạn đang học cho kỳ thi.'Idealizava' (Pretérito Imperfeito) diễn tả hành động hình dung trong quá khứ. 'Estar a viajar' (estar + a + infinitivo) là cấu trúc bắt buộc cho hành động 'đang' diễn ra liên tục ở PT-PT. 'Estavas' (Pretérito Imperfeito của 'estar') chia theo ngôi 'tu' (thân mật).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O projeto foi idealizado por ele, mas agora estou a idealizar uma nova versão, mais ambiciosa. Ele tinha idealizado algo simples."Dự án đã được anh ấy hình dung, nhưng bây giờ tôi đang hình dung một phiên bản mới, tham vọng hơn. Anh ấy đã hình dung một cái gì đó đơn giản.'Idealizado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'Idealizar'. 'Estou a idealizar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tinha idealizado' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito).
-
"Tu tens idealizado muitas soluções para este problema, mas nenhuma me parece viável. Dou-te os parabéns por estares a idealizar tantas opções."Bạn đã hình dung ra rất nhiều giải pháp cho vấn đề này, nhưng không có giải pháp nào có vẻ khả thi với tôi. Tôi chúc mừng bạn vì đang hình dung rất nhiều lựa chọn.'Tens idealizado' là thì hiện tại hoàn thành (pretérito perfeito composto) với 'ter' chia ở ngôi 'tu'. 'Estares a idealizar' sử dụng 'estar a + infinitivo' với động từ estar chia ở modo conjuntivo/subjuntivo (nhấn mạnh tính giả định/không chắc chắn, do sau 'parabéns que...' bắt buộc phải có subjunctive).
-
"A senhora tem idealizado um futuro brilhante para os seus filhos, mas eles estão agora a idealizar um futuro diferente para eles próprios."Ngài/Bà đã hình dung một tương lai tươi sáng cho các con của mình, nhưng chúng hiện đang hình dung một tương lai khác cho chính chúng.'Tem idealizado' là thì hiện tại hoàn thành (pretérito perfeito composto) với 'ter' chia ở ngôi 'A senhora'. 'Estão a idealizar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (eles).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
