Identificar
[i.dẽ.ti.fiˈkaɾ]
Chỉ ra được
Intermediário (B1)
Significado "Identificar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Reconhecer ou determinar com precisão algo ou alguém, distinguindo-o dos demais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xác định hoặc giải thích một điều gì đó một cách chính xác, đặc biệt khi nó khó mô tả hoặc hiểu.
Exemplos (Ví dụ)
"Consegues identificar o erro neste texto?"
"Bạn có thể chỉ ra lỗi trong văn bản này không?"
"Estou a tentar identificar a causa do problema."
"Tôi đang cố gắng xác định nguyên nhân của vấn đề."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Identificar-se (Pronome reflexivo)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | identifico |
Eu identifico facilmente os erros no texto.
(Tôi dễ dàng nhận ra các lỗi trong văn bản.) |
| Tu | identificas | |
| Ele/Você | identifica | |
| Nós | identificamos | |
| Eles/Vocês | identificam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | identifiquei |
Ontem, identifiquei o problema no sistema.
(Hôm qua, tôi đã xác định được vấn đề trong hệ thống.) |
| Tu | identificaste | |
| Ele/Você | identificou | |
| Nós | identificámos | |
| Eles/Vocês | identificaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | identificava |
Antes, eu identificava todos os participantes na reunião.
(Trước đây, tôi thường xác định tất cả những người tham gia cuộc họp.) |
| Tu | identificavas | |
| Ele/Você | identificava | |
| Nós | identificávamos | |
| Eles/Vocês | identificavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, identificavas facilmente os diferentes tipos de autocarros na cidade, pois estavas sempre a observá-los."Khi còn bé, con dễ dàng nhận ra các loại xe buýt khác nhau trong thành phố, vì con luôn quan sát chúng.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, identificavas, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. 'Estar a observar' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Antigamente, identificava-se os criminosos pelas suas tatuagens, antes de a polícia estar a usar o sistema de impressões digitais."Ngày xưa, người ta nhận diện tội phạm qua hình xăm của họ, trước khi cảnh sát bắt đầu sử dụng hệ thống dấu vân tay.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (identificava-se) để diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estar a usar' (thì quá khứ) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
-
"No tempo da escola, identificávamos os alunos talentosos observando como eles estavam a resolver os problemas de matemática."Vào thời đi học, chúng tôi nhận ra những học sinh tài năng bằng cách quan sát cách họ giải các bài toán.'Identificávamos' ở thì 'Pretérito Imperfeito' diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estavam a resolver' diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, nhấn mạnh tính liên tục của hành động giải toán.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Depois de a tempestade, o pescador tinha *identificado* o seu barco, que fora *desfeito* pelas ondas, e agora está a reconstruí-lo com cuidado."Sau cơn bão, người ngư dân đã nhận ra chiếc thuyền của mình, thứ đã bị sóng đánh tan, và giờ đang cẩn thận xây dựng lại nó.Động từ 'identificar' (nhận ra) ở thì quá khứ hoàn thành (tinha identificado), kết hợp với phân từ quá khứ bất quy tắc 'desfeito' (bị đánh tan) của động từ 'desfazer'. Cấu trúc 'estar a reconstruí-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (đang xây dựng lại nó). Vị trí đại từ 'lo' sau động từ 'reconstruir' tuân thủ quy tắc Enclisis.
-
"Já tinhas *identificado* os quadros *postos* à venda na galeria de arte, tu? Estiveste a pensar em comprar algum?"Bạn đã nhận ra những bức tranh được bày bán trong phòng tranh chưa? Bạn có đang nghĩ đến việc mua bức nào không?Động từ 'identificar' ở thì quá khứ hoàn thành (tinhas identificado) chia cho ngôi 'tu'. Phân từ quá khứ bất quy tắc 'postos' (được bày) của động từ 'pôr'. Cấu trúc 'Estiveste a pensar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (đã đang nghĩ). Sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"O inspetor está a tentar *identificar* os documentos *impressos* com dados falsos que foram *feitos* na impressora da empresa."Thanh tra viên đang cố gắng xác định những tài liệu được in với dữ liệu sai lệch đã được tạo ra trên máy in của công ty.Cấu trúc 'está a tentar identificar' thể hiện hành động đang diễn ra (đang cố gắng xác định). 'Impressos' (được in) và 'feitos' (đã được tạo) là các phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir' và 'fazer'. Vị trí của 'a' trong 'está a tentar' là bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu identifiquei o ladrão pela cicatriz no rosto."Tôi đã nhận dạng tên trộm nhờ vết sẹo trên mặt.Động từ 'identificar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít (eu). Thì này diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu identificaste a chave certa entre todas as outras?"Bạn đã nhận ra chiếc chìa khóa đúng trong số tất cả những chiếc chìa khóa khác à?Động từ 'identificar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý, sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật. Dạng chia của 'identificar' ở thì này là 'identificaste'.
-
"O detetive identificou o corpo da vítima através das impressões digitais."Thám tử đã xác định danh tính thi thể nạn nhân thông qua dấu vân tay.Động từ 'identificar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você/o senhor/a senhora). Trong trường hợp này, chủ ngữ là 'o detetive'. Dạng chia là 'identificou'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu identificas facilmente os teus amigos pela voz, mesmo à distância."Bạn dễ dàng nhận ra bạn bè của mình qua giọng nói, ngay cả từ xa.Chia động từ 'identificar' ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) thì hiện tại đơn. Lưu ý, trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thường dùng 'pela' thay vì 'por a'.
-
"Neste momento, estou a identificar um erro no código que preciso de corrigir urgentemente."Ngay lúc này, tôi đang xác định một lỗi trong đoạn mã mà tôi cần sửa gấp.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a identificar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Identificar' chia ở ngôi 'eu' thì hiện tại đơn. Cần lưu ý vị trí của 'de' trước 'corrigir'.
-
"Identifica-se, por favor. Qual é o seu nome e profissão?"Xin vui lòng cho biết danh tính. Tên và nghề nghiệp của ông/bà là gì?Sử dụng 'Identifica-se' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) vì đây là mệnh lệnh đầu câu. Đây là cách xưng hô lịch sự (O senhor/A senhora) nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
