(Vị trí top_banner)
Hình minh họa determinar
B2
Verbo B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

determinar

[dɨ.tɛɾ.miˈnaɾ]
xác định
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "determinar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estabelecer ou decidir de forma precisa e oficial, geralmente como resultado de investigação ou análise.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyết định hoặc xác định một cách chính thức, thường là kết quả của nghiên cứu hoặc điều tra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O júri determinou que o réu era culpado."

    "Hội đồng xét xử xác định bị cáo có tội."

  • "Os cientistas estão a determinar a causa da doença."

    "Các nhà khoa học đang xác định nguyên nhân gây ra căn bệnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ: Lưu ý vị trí đại từ (Clitics).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu determino
Eu determino o meu futuro.
(Tôi quyết định tương lai của mình.)
Tu determinas
Ele/Você determina
Nós determinamos
Eles/Vocês determinam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu determinei
Ele determinou o fim da discussão.
(Anh ấy đã quyết định kết thúc cuộc tranh cãi.)
Tu determinaste
Ele/Você determinou
Nós determinámos
Eles/Vocês determinaram
Pretérito Imperfeito (Đã frequentemente feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu determinava
Eu determinava as regras quando era mais novo.
(Tôi thường quyết định các quy tắc khi còn trẻ.)
Tu determinavas
Ele/Você determinava
Nós determinávamos
Eles/Vocês determinavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu determinei o orçamento anual da empresa no mês passado."
    Tôi đã xác định ngân sách hàng năm của công ty vào tháng trước.
    Động từ 'determinar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Pretérito Perfeito Simples. Thì này diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu determinaste o vencedor do concurso de talentos com base nos critérios definidos."
    Bạn đã xác định người chiến thắng cuộc thi tài năng dựa trên các tiêu chí đã được xác định.
    Động từ 'determinar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Pretérito Perfeito Simples. Lưu ý cách chia động từ cho 'tu'. Văn phong thân mật, sử dụng ngôi 'tu' thay vì 'você'.
  • "O júri determinou as regras do torneio antes do seu início."
    Ban giám khảo đã quyết định các quy tắc của giải đấu trước khi nó bắt đầu.
    Động từ 'determinar' chia ở ngôi thứ ba số ít (o júri) thì Pretérito Perfeito Simples. Trong câu này, chủ ngữ là 'o júri' (ban giám khảo), nên động từ chia theo ngôi thứ ba số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)