(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idiota
B1
Nome Masculino/Feminino B1 Đời sống hàng ngày

idiota

[iˈdjɔtɐ]
đồ ngốc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "idiota" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa estúpida ou tola.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người ngu ngốc, đần độn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não sejas idiota! Estou a falar a sério."

    "Đừng có ngốc nghếch! Tôi đang nói nghiêm túc đấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: idiotas

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) idiotas
Não sejas um dos idiotas que acreditam em tudo o que lêem online.
(Đừng là một trong những kẻ ngốc tin vào mọi thứ họ đọc trực tuyến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) idiotinha/idiotazinha
Ele é um idiotinha, mas tem bom coração.
(Anh ta là một thằng ngốc nhỏ, nhưng có một trái tim tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és um idiota se estás a acreditar em tudo o que ele diz."
    Mày là một thằng ngốc nếu đang tin vào mọi điều hắn nói.
    Sử dụng 'és' (thì hiện tại của 'ser' chia ở ngôi 'tu'). 'Estás a acreditar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós não somos idiotas, estamos a perceber a tua estratégia."
    Chúng tôi không phải lũ ngốc, chúng tôi đang hiểu chiến thuật của anh.
    'Somos' là thì hiện tại của 'ser' chia ở ngôi 'nós'. 'Estamos a perceber' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Eles são idiotas se pensam que podem enganar-me."
    Chúng nó là lũ ngốc nếu nghĩ rằng có thể lừa được tôi.
    'São' là thì hiện tại của 'ser' chia ở ngôi 'eles'. 'Enganar-me' thể hiện vị trí đại từ 'me' theo sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc nghi vấn đứng trước.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és um idiota se estás a pensar que ela vai voltar para ti."
    Mày là một thằng ngốc nếu mày đang nghĩ rằng cô ấy sẽ quay lại với mày.
    Câu này sử dụng 'Tu' (mày) cho sự thân mật, kèm theo động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a pensar' (đang nghĩ) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Para ti' (cho mày) thể hiện sự thân mật, gần gũi.
  • "Se fores idiota ao ponto de lhe dares todo o teu dinheiro, não te queixes depois."
    Nếu mày ngốc đến mức đưa hết tiền cho nó, đừng có mà than vãn sau này.
    Sử dụng 'Tu' (mày) thông qua động từ 'fores' (chia ở ngôi thứ hai số ít của động từ 'ir' - đi/nếu). 'Lhe dares' (đưa cho nó) tuân theo quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ khi mệnh đề bắt đầu bằng 'se'). Lưu ý sử dụng 'ao ponto de' (đến mức) để nhấn mạnh mức độ.
  • "Aqueles idiotas estão a fazer muito barulho; será que não têm mais nada para fazer?"
    Mấy thằng ngốc đó đang làm ồn quá; bộ không còn gì khác để làm à?
    Sử dụng 'idiotas' (những thằng ngốc - số nhiều). 'Estão a fazer' (đang làm) là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra. Ở đây, vì không xưng hô trực tiếp nên không dùng 'Tu' mà sử dụng 'Aqueles idiotas' (mấy thằng ngốc đó).
(Vị trí vocab_tab4_inline)