estúpido
/(ɨ)ˈʃtupidu/
đần độn
Intermediário (B1)
Significado "estúpido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem demonstra falta de inteligência ou sensatez.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngu ngốc, đần độn, kém thông minh.
Exemplos (Ví dụ)
"Não sejas estúpido, tu deves pensar antes de agir."
"Đừng có ngốc nghếch, bạn nên suy nghĩ trước khi hành động."
"Ele fez um comentário estúpido durante a reunião."
"Anh ta đã đưa ra một bình luận ngu ngốc trong cuộc họp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người (homem estúpido) và vật (plano estúpido).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estúpidos |
Os alunos estúpidos não prestam atenção.
(Những học sinh ngu ngốc không chú ý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estupidinho |
Ele é um bocadinho estupidinho, mas boa pessoa.
(Anh ấy hơi ngốc nghếch một chút, nhưng là người tốt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
