(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tolo
A2
Nome Masculino A2 Chung

tolo

/ˈto.lu/
người dại dột
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tolo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que demonstra falta de inteligência ou sensatez; pessoa que age de forma imprudente ou insensata.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người thiếu sự khôn ngoan hoặc khả năng phán đoán tốt; một người hành động một cách dại dột.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não sejas tolo! Não confies em estranhos."

    "Đừng có dại dột! Đừng tin người lạ."

  • "Ele foi tolo ao investir todo o seu dinheiro num negócio arriscado."

    "Anh ta đã dại dột khi đầu tư toàn bộ tiền của mình vào một vụ làm ăn mạo hiểm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: tolos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tolos
Eles são tolos se acreditam nisso.
(Họ thật ngốc nghếch nếu họ tin vào điều đó.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tolinho
Não sejas tolinho, acredita em ti!
(Đừng ngốc nghếch thế, hãy tin vào bản thân!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu és um tolo se acreditas em tudo o que te dizem. Estás a ser enganado!"
    Mày là một thằng ngốc nếu mày tin vào mọi thứ người ta nói với mày. Mày đang bị lừa đó!
    ‘Tolo’ là danh từ giống đực, số ít (um tolo). 'És' là cách chia động từ 'ser' ngôi 'tu' (thân mật). Lưu ý cấu trúc 'estar a ser' (đang bị) + particípio.
  • "As tuas amigas são umas tolas por gastarem tanto dinheiro em coisas inúteis. Estão a desperdiçar o futuro delas."
    Mấy người bạn của mày thật là những kẻ ngốc khi tiêu quá nhiều tiền vào những thứ vô dụng. Họ đang lãng phí tương lai của họ.
    ‘Tolas’ là danh từ giống cái, số nhiều (umas tolas). Lưu ý sự hòa hợp giống và số giữa danh từ và tính từ. 'Estão a desperdiçar' (đang lãng phí) – cấu trúc 'estar a' + infinitivo.
  • "Não sejas tolo! Dá-me o livro antes que ele se estrague. Estás a ser descuidado."
    Đừng có ngốc nghếch! Đưa cho tao cuốn sách trước khi nó bị hỏng. Mày đang bất cẩn đó.
    'Tolo' là tính từ, nhưng ở đây được dùng như một lời cảnh báo. 'Dá-me' (đưa cho tao) – vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp theo sau động từ (enclisis) và có gạch nối. Lưu ý cấu trúc 'Estar a ser + participio' (Đang bị...).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os tolos têm sido iludidos pelas promessas vazias do político corrupto; agora estão a arrepender-se da sua ingenuidade."
    Những kẻ ngốc đã bị đánh lừa bởi những lời hứa suông của chính trị gia tham nhũng; giờ họ đang hối hận về sự ngây thơ của mình.
    Sử dụng 'têm sido iludidos' (ter + particípio passado irregular) để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. 'Estar a arrepender-se' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) và sử dụng 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio.
  • "Tu foste eleito o maior tolo da aldeia depois de teres escrito aquele poema ridículo e de o teres lido em voz alta. Agora, estás a ser gozado por todos!"
    Cậu đã bị bầu là kẻ ngốc nhất làng sau khi viết bài thơ lố bịch đó và đọc nó lớn tiếng. Bây giờ, cậu đang bị mọi người chế giễu!
    Sử dụng ngôi 'Tu' (cậu/bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('foste eleito', 'teres escrito', 'teres lido'). 'Estás a ser gozado' là cấu trúc bị động với continuous aspect ('estar a + infinitivo').
  • "Os tolos, uma vez que tinham sido convencidos pela propaganda enganosa, viram-se arruinados pelas suas decisões precipitadas e agora estão a pagar as consequências."
    Những kẻ ngốc, một khi đã bị thuyết phục bởi luận điệu tuyên truyền sai trái, thấy mình bị phá sản bởi những quyết định hấp tấp của họ và giờ đang phải trả giá.
    'Tinham sido convencidos' (ter + particípio passado irregular) diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Estar a pagar' diễn tả một hành động đang tiếp diễn (continuous aspect).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és um tolo se estás a pensar que ela te vai perdoar depois do que fizeste."
    Mày đúng là đồ ngốc nếu mày nghĩ rằng cô ấy sẽ tha thứ cho mày sau những gì mày đã làm.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động 'đang nghĩ'. Động từ 'és' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu'.
  • "Sendo ele um tolo, não lhe contes os teus segredos. Ele vai espalhá-los por todo o lado."
    Vì hắn ta là một thằng ngốc, đừng kể bí mật của mày cho hắn. Hắn sẽ kể cho tất cả mọi người đấy.
    Câu này sử dụng 'ele' (ngôi thứ ba số ít). Lưu ý 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) đặt trước động từ 'contes' (proclisis) do có từ phủ định/mệnh đề phụ thuộc (Sendo ele...). 'Espalhá-los' có nghĩa là 'rải chúng/kể chúng' (bí mật).
  • "Nós fomos tolos ao acreditar nas promessas vazias dele; agora estamos a pagar o preço."
    Chúng ta đã quá ngốc khi tin vào những lời hứa suông của hắn; bây giờ chúng ta đang phải trả giá.
    Câu này sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Fomos' là dạng chia quá khứ hoàn thành của 'ser'. 'Estamos a pagar' diễn tả hành động 'đang trả' (giá).
(Vị trí vocab_tab4_inline)