(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idolatria
B2
noun Feminino B2 Tôn giáo, Xã hội

idolatria

/i.du.lɐˈtɾi.ɐ/
sự thờ hình tượng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "idolatria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Adoração de ídolos; veneração excessiva de alguém ou algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thờ hình tượng, sự sùng bái thần tượng, sự tôn sùng quá mức đối với một người hoặc một vật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A idolatria de certos artistas é um fenómeno curioso."

    "Sự sùng bái quá mức một số nghệ sĩ là một hiện tượng kỳ lạ."

  • "A crítica apontou a idolatria como um dos problemas daquela sociedade."

    "Các nhà phê bình chỉ ra sự thờ hình tượng là một trong những vấn đề của xã hội đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) idolatrias
As idolatrias modernas manifestam-se de diversas formas.
(Sự sùng bái hiện đại biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) idolatriazinha
Aquela adoração excessiva era uma idolatriazinha.
(Sự tôn thờ quá mức đó là một hình thức sùng bái nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A idolatria moderna está a tornar-se mais destrutiva do que a idolatria antiga, pois esta era limitada a alguns deuses, enquanto aquela se estende a celebridades e bens materiais."
    Sự sùng bái thần tượng hiện đại đang trở nên hủy diệt hơn sự sùng bái thần tượng cổ xưa, vì cái trước giới hạn ở một vài vị thần, trong khi cái sau lan rộng đến những người nổi tiếng và của cải vật chất.
    So sánh hơn (mais...do que). 'Estar a tornar-se' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang trở nên). 'Esta' và 'aquela' dùng để chỉ đối tượng được nhắc đến trước đó.
  • "Tu idolatria por aquele cantor é tão intensa quanto a minha idolatria por comida, talvez até mais."
    Sự sùng bái của bạn dành cho ca sĩ đó mãnh liệt ngang với sự sùng bái của tôi dành cho đồ ăn, có lẽ thậm chí còn hơn.
    So sánh bằng (tão...quanto) và so sánh hơn (mais). Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'A minha idolatria' cho thấy sự sở hữu.
  • "Considero a idolatria a bens materiais a pior forma de idolatria, pois ela está a afastar-nos do que realmente importa: as relações humanas e a partilha."
    Tôi coi sự sùng bái của cải vật chất là hình thức sùng bái tồi tệ nhất, vì nó đang khiến chúng ta xa rời những gì thực sự quan trọng: các mối quan hệ giữa người với người và sự sẻ chia.
    So sánh tuyệt đối (a pior forma de idolatria - hình thức sùng bái tồi tệ nhất). 'Está a afastar-nos' là cấu trúc continuous aspect, và 'nos' là đại từ đặt sau động từ (enclisis) vì đứng sau một mệnh đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)