(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adoração
B2
Nome Feminino B2 Tôn giáo, Đời sống tinh thần

adoração

/ɐ.ðu.ɾɐˈsa.õ/
thờ phụng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adoração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento profundo de respeito, amor e veneração por uma divindade ou algo sagrado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tôn kính, sùng bái và yêu mến đối với một vị thần hoặc một đối tượng thiêng liêng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A adoração aos deuses era comum na antiguidade."

    "Sự thờ phụng các vị thần rất phổ biến trong thời cổ đại."

  • "Ela tem uma adoração pelo seu ídolo musical."

    "Cô ấy có một sự tôn sùng đối với thần tượng âm nhạc của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: adorações. Danh từ đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) adorações
As adorações na igreja eram sempre muito emotivas.
(Những buổi thờ phượng trong nhà thờ luôn rất cảm động.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) adoraçãozinha
Ela tem uma adoraçãozinha por gatos.
(Cô ấy có một sự yêu thích nhỏ đối với mèo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A adoração que sinto por ti, meu amor, é tão profunda que me faz estar a querer dedicar-te cada instante da minha vida."
    Sự ngưỡng mộ em dành cho anh, tình yêu của em, sâu sắc đến mức khiến em muốn cống hiến cho anh từng khoảnh khắc của cuộc đời mình.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ nối mệnh đề. 'Estar a querer' diễn tả hành động đang muốn (continuous aspect). Ngôi 'ti' (anh/em thân mật).
  • "O templo, cuja adoração é milenar, está agora a ser restaurado para preservar a sua beleza original."
    Ngôi đền, mà sự thờ phượng đã có từ hàng ngàn năm, hiện đang được trùng tu để bảo tồn vẻ đẹp nguyên bản của nó.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. 'Está a ser restaurado' là cấu trúc bị động ở thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect). 'Sua' thay vì 'dele' thể hiện sự sở hữu trang trọng hơn.
  • "As adorações que os fiéis estão a demonstrar são um reflexo da sua fé inabalável."
    Sự sùng bái mà những tín đồ đang thể hiện là một sự phản ánh đức tin vững chắc của họ.
    'Que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'adorações' (số nhiều). 'Estão a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra ở dạng số nhiều (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)